Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 89 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 22 mg 2%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 19 mg 2%
  • Kali 3 mg 0%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Mangan 0,14 mg 6%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g891,9 g21 g0,2 g
50 g50 g451 g11 g0,1 g
150 g150 g1342,9 g32 g0,3 g
200 g200 g1783,8 g43 g0,4 g
250 g250 g2234,8 g53 g0,5 g

Câu hỏi về Bún gạo mỏng

100 g Bún gạo mỏng có bao nhiêu calo?

100 g Bún gạo mỏng có 89 kcal, gồm 1,9 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Bún gạo mỏng có bao nhiêu calo?

50 g Bún gạo mỏng có 45 kcal, gồm 1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Bún gạo mỏng có bao nhiêu calo?

150 g Bún gạo mỏng có 134 kcal, gồm 2,9 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Bún gạo mỏng có bao nhiêu calo?

200 g Bún gạo mỏng có 178 kcal, gồm 3,8 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Bún gạo mỏng có bao nhiêu calo?

250 g Bún gạo mỏng có 223 kcal, gồm 4,8 g đạm, 53 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-725 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ