Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 364 kcal —
- Chất đạm 6 g 12%
- Carbohydrate 79 g 29%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 0,1 g —
- Natri 182 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,22 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 153 mg 12%
- Kali 30 mg 1%
- Kẽm 0,74 mg 7%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,5 mg 22%
- Selen 15,1 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 364 | 6 g | 79 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 57 g | 207 | 3,4 g | 45 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 114 g | 415 | 6,8 g | 90 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 28,5 g | 104 | 1,7 g | 22 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 171 g | 622 | 10 g | 134 g | 1 g |
| 4 khẩu phần | 228 g | 830 | 14 g | 179 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 182 | 3 g | 39 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 546 | 8,9 g | 118 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 728 | 12 g | 157 g | 1,1 g |
| 250 g | 250 g | 910 | 15 g | 197 g | 1,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Bún gạokhô, sống365 kcal / 100 g
- Mì trứngkhô, bổ sung dưỡng chất384 kcal / 100 g
- Bánh phởluộc chín, để ráo119 kcal / 100 g
- Bún gạo mỏngsấy khô, luộc trong nước không muối89 kcal / 100 g
- Mì ống ngôkhô357 kcal / 100 g
- Miếnkhô350 kcal / 100 g
- Miến đậu nànhkhô, sống343 kcal / 100 g
- Gạo hoang dãkhô357 kcal / 100 g
- Cơm với mì ốngmiến, với gạo trắng, có muối170 kcal / 100 g
- Hỗn hợp cơm và bún gạohương vị cơm pilaf, chưa chuẩn bị359 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bún khô
Luộc bún khô thế nào để sợi không bị nát, dính?
Ngâm bún trong nước mát khoảng 20 phút cho mềm bớt, rồi luộc trong nồi nước sôi đến khi sợi vừa mềm, thường mất vài phút. Xả nhanh dưới vòi nước mát và để ráo; nếu làm bún xào, luộc hơi sượng một chút vì sợi còn chín tiếp trong chảo.
Có cần ngâm bún khô trước khi nấu không?
Ngâm trước giúp bún mềm đều và rút ngắn thời gian luộc, nhất là khi sợi dày. Nếu cần nấu ngay, có thể thả trực tiếp vào nước sôi nhưng phải đảo nhẹ và thử sợi thường xuyên để vớt ra đúng lúc.
Một người nên dùng bao nhiêu bún khô?
Bạn có thể tính khoảng 55–60 g bún khô cho một người ăn như món chính, rồi thêm rau, đạm và nước dùng hoặc nước sốt. Bún nở lên sau khi ngâm và luộc nên đừng ước lượng theo khối lượng bún đã nấu.
Bún khô bảo quản thế nào để không bị ẩm mốc?
Cất bún chưa nấu trong bao bì kín hoặc hộp khô, đặt ở nơi thoáng mát, tránh hơi nước và ánh nắng trực tiếp. Nếu đã mở gói, ép bớt không khí rồi đóng kín; bỏ phần bún có mùi lạ, đổi màu hoặc xuất hiện mốc.
Bún khô thường dùng làm món gì?
Bạn có thể dùng bún khô cho bún xào, bún trộn hoặc các món bún nước; với món xào, luộc bún hơi sượng rồi để ráo để sợi không nhũn trong chảo. Bún chả và bún thịt nướng cũng thường ăn kèm bún, rau sống cùng nước mắm pha.
Có thể thay bún khô bằng bánh phở không?
Được nếu bạn nấu món nước hoặc món trộn, nhưng bánh phở thường mềm và bản rộng hơn, nên thành phẩm khác về độ dai và cách ăn. Bún khô có 79 g carbohydrate trên 100 g, còn bánh phở có 26,1 g trên 100 g ở dạng được so sánh.
Bún khô khác mì trứng về thành phần dinh dưỡng nào rõ nhất?
Mì trứng có nhiều protein hơn: 14,2 g trên 100 g, so với 6 g trong bún khô. Mì trứng cũng có 4,44 g chất béo trên 100 g, còn bún khô có 0,6 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 169742 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ