Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 343 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 85 g 31%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Natri 15,6 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,1 µg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
  • Folate (B9) 7 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 25,2 mg 2%
  • Magiê 9,6 mg 2%
  • Phốt pho 40 mg 3%
  • Kali 13,2 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3430,3 g85 g0,1 g
50 g50 g1720,1 g42 g0,1 g
150 g150 g5150,4 g127 g0,2 g
200 g200 g6860,6 g169 g0,3 g
250 g250 g8580,7 g212 g0,4 g

Câu hỏi về miến đậu nành

100 g miến đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g miến đậu nành có 343 kcal, gồm 0,3 g đạm, 85 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g miến đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g miến đậu nành có 172 kcal, gồm 0,1 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g miến đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g miến đậu nành có 515 kcal, gồm 0,4 g đạm, 127 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g miến đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g miến đậu nành có 686 kcal, gồm 0,6 g đạm, 169 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g miến đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g miến đậu nành có 858 kcal, gồm 0,7 g đạm, 212 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ