Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Bánh quy

Calo và thông tin dinh dưỡng

481
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,8 g
Carb64 g
Chất béo22 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 481 kcal —
  • Chất đạm 6,8 g 14%
  • Carbohydrate 64 g 23%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 10 g 51%
  • Chất xơ 3,2 g 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4816,8 g64 g22 g
50 g50 g2413,4 g32 g11 g
150 g150 g72210 g97 g33 g
200 g200 g96214 g129 g44 g
250 g250 g120317 g161 g54 g

Câu hỏi về Bánh quy

Bánh quy đã mở gói nên bảo quản thế nào để không bị ỉu?

Cho bánh vào hộp kín ngay sau khi dùng, để nơi khô ráo và tránh cạnh bếp hoặc ánh nắng. Nếu bánh đã mềm, trải lên khay nướng và làm nóng ở 150 °C khoảng 5 phút; để nguội hẳn rồi mới cất lại.

Có thể dùng bánh quy làm đế bánh cheesecake như thế nào?

Nghiền bánh thành vụn mịn, trộn với bơ chảy rồi ấn chặt xuống đáy khuôn. Nướng đế ở 170 °C khoảng 10 phút và để nguội trước khi đổ phần kem phô mai lên.

Có thể thay bánh quy bằng gì khi làm đế bánh?

Với đế cheesecake hoặc bánh lạnh, dùng bánh quy digestive, bánh quy Marie hay bánh quy đơn giản nghiền vụn đều được. Bánh quy mặn cũng dùng được cho món mặn, nhưng nên nếm phần nhân trước khi thêm muối.

Bánh quy thường ăn cùng gì ngoài trà?

Bánh quy hợp với cà phê, sữa hoặc sữa chua; bạn cũng có thể bẻ vụn rắc lên kem lạnh. Bánh quy nhúng nhanh vào đồ uống nóng sẽ mềm đều mà ít bị rơi vụn hơn ngâm lâu.

Bánh quy có thể dùng làm món tráng miệng nào?

Bánh quy nghiền làm lớp đế cho cheesecake, bánh lạnh hoặc tiramisu; bánh nguyên chiếc có thể xếp xen kẽ với kem và trái cây thành món tráng miệng trong ly. Dùng bánh hơi cũ để nghiền vụn cũng rất tiện.

Bánh quy khác bánh quy bơ về thành phần dinh dưỡng ra sao?

Theo mỗi 100 g, bánh quy bơ có 482 kcal và 7 g protein; bánh quy có 481 kcal và 6,8 g protein. Công thức bánh quy bơ thường nổi bật vị bơ, còn tên bánh quy bao quát nhiều loại với thành phần khác nhau.

Bánh quy có nhiều chất béo bão hòa không?

Bánh quy có 10 g chất béo bão hòa trên mỗi 100 g; lượng thực tế bạn ăn tùy số chiếc và kích cỡ. Thành phần này thường đến từ bơ hoặc chất béo dùng trong công thức.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2673 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ