Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Bánh mì trắng

Calo và thông tin dinh dưỡng

nướng, không muối

304
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb59 g
Chất béo2,5 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 304 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 59 g 22%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 4,5 g 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30410 g59 g2,5 g
50 g50 g1525,1 g30 g1,3 g
150 g150 g45615 g89 g3,8 g
200 g200 g60820 g118 g5 g
250 g250 g76025 g148 g6,3 g

Câu hỏi về Bánh mì trắng

Bánh mì trắng để được bao lâu và bảo quản thế nào?

Để bánh trong túi kín ở nhiệt độ phòng, nơi khô mát; thường dùng ngon nhất trong vài ngày. Nếu chưa ăn hết, chia phần rồi cấp đông, sau đó nướng trực tiếp từ trạng thái đông lạnh.

Làm sao nướng bánh mì trắng giòn mà không bị khô?

Nướng lát bánh ở mức vừa đến vàng giòn; với ổ bánh, làm ẩm nhẹ vỏ rồi nướng khoảng 5–10 phút ở 180 °C. Ăn ngay sau khi nướng để ruột vẫn mềm.

Bánh mì trắng ăn với gì ngon?

Bánh hợp với bơ, trứng, phô mai, mứt hoặc các loại nhân kẹp. Bạn cũng có thể dùng làm bánh mì nướng kiểu Pháp, bánh mì bơ tỏi hoặc cắt khối để làm bánh mì vụn.

Có thể thay bánh mì trắng bằng gì?

Trong bánh mì kẹp, bạn có thể thay bằng bánh mì lúa mì hoặc bánh mì Pháp; bánh mì lúa mì có 13 g protein mỗi 100 g, so với 10 g trong bánh mì trắng. Khi cần tạo vụn bánh hoặc làm bánh mì nướng kiểu Pháp, bánh mì lát cũng dùng được.

Bánh mì trắng khác bánh mì sandwich trắng thế nào?

Bánh mì sandwich trắng thường mềm, xốp và có lát đều để kẹp nhân; bánh mì trắng có thể là ổ bánh với vỏ dai hơn. Bánh mì sandwich trắng có 7,3 g protein và 3,6 g chất xơ mỗi 100 g, so với 10 g protein và 4,5 g chất xơ trong bánh mì trắng.

Một khẩu phần bánh mì trắng thường là bao nhiêu?

Một lát thường nặng khoảng 25–30 g; một chiếc bánh mì kẹp thường dùng hai lát. Hai lát như vậy cung cấp khoảng 152 kcal.

Bánh mì trắng làm từ gì?

Bánh mì trắng thường được làm từ bột mì đã loại phần cám và mầm, cùng nước, men và muối. Men tạo khí giúp bột nở trước khi nướng.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2166 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ