Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản xuất công nghiệp, bổ sung chất xơ, nướng
294
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb52 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 294 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 52 g 19%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 7,7 g 28%
- Đường 3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 294 | 12 g | 52 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 147 | 5,8 g | 26 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 441 | 17 g | 78 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 588 | 23 g | 104 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 735 | 29 g | 130 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì trắng bổ sung chất xơ nướng giònbổ sung chất xơ, nướng giòn266 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng thương mại nướng giònthương mại, nướng288 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng kiểu Ýsản xuất công nghiệp, nướng304 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng bổ sung chất xơbổ sung chất xơ224 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng lúa mìkhoảng 2,5% chất xơ, ví dụ bánh mì baguette270 kcal / 100 g
- Bánh mì sandwich trắngnướng
- Bánh mì damper trắngsản xuất công nghiệp, nướng290 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng sữakhoảng 4% chất xơ, ví dụ tekaka285 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng Jackaroosản xuất thương mại, bổ sung vitamin B1, folate và sắt, nướng296 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng làm từ nướckhoảng 3% chất xơ, ví dụ bánh mì cuộn phô mai274 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì trắng
100 g Bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì trắng có 294 kcal, gồm 12 g đạm, 52 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì trắng có 147 kcal, gồm 5,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì trắng có 441 kcal, gồm 17 g đạm, 78 g carbohydrate và 3 g chất béo.
200 g Bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì trắng có 588 kcal, gồm 23 g đạm, 104 g carbohydrate và 4 g chất béo.
250 g Bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì trắng có 735 kcal, gồm 29 g đạm, 130 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F001479 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ