Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì trắng bổ sung chất xơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
bổ sung chất xơ
224
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,7 g
Carb45 g
Chất béo2,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 224 kcal —
- Chất đạm 8,7 g 17%
- Carbohydrate 45 g 16%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 4,8 g 17%
- Đường 3,5 g —
- Natri 370 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Axit pantothenic (B5) 0,53 mg 11%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Biotin (B7) 3,5 µg 12%
- Folate (B9) 33 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 45 mg 11%
- Phốt pho 149 mg 12%
- Kali 195 mg 4%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Mangan 1,1 mg 49%
- Selen 7 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 224 | 8,7 g | 45 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 112 | 4,4 g | 23 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 336 | 13 g | 68 g | 3,3 g |
| 200 g | 200 g | 448 | 17 g | 90 g | 4,4 g |
| 250 g | 250 g | 560 | 22 g | 113 g | 5,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì trắng bổ sung chất xơ
100 g Bánh mì trắng bổ sung chất xơ có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì trắng bổ sung chất xơ có 224 kcal, gồm 8,7 g đạm, 45 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g Bánh mì trắng bổ sung chất xơ có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì trắng bổ sung chất xơ có 112 kcal, gồm 4,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Bánh mì trắng bổ sung chất xơ có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì trắng bổ sung chất xơ có 336 kcal, gồm 13 g đạm, 68 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
200 g Bánh mì trắng bổ sung chất xơ có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì trắng bổ sung chất xơ có 448 kcal, gồm 17 g đạm, 90 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
250 g Bánh mì trắng bổ sung chất xơ có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì trắng bổ sung chất xơ có 560 kcal, gồm 22 g đạm, 113 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 11-1003 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ