Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 333 kcal —
- Chất đạm 7,8 g 16%
- Carbohydrate 46 g 17%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 8,5 g 43%
- Chất xơ 4,9 g 18%
- Đường 0,7 g —
- Natri 118 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 169 µg 19%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,86 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Biotin (B7) 2,8 µg 9%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 46 mg 11%
- Phốt pho 165 mg 13%
- Kali 190 mg 4%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 1,5 mg 64%
- Selen 4 µg 7%
- Iốt 6 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 333 | 7,8 g | 46 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 167 | 3,9 g | 23 g | 7,2 g |
| 150 g | 150 g | 500 | 12 g | 69 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 666 | 16 g | 92 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 833 | 20 g | 115 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh paratha
Bánh paratha là bánh gì?
Đây là loại bánh dẹt nhiều lớp có nguồn gốc từ Nam Á, thường làm bằng bột mì, cán mỏng rồi gấp hoặc cuộn với chút dầu hay bơ ghee trước khi áp chảo. Bánh có thể ăn không hoặc kẹp nhân.
Làm nóng bánh paratha đông lạnh bằng cách nào?
Đặt bánh còn đông lên chảo nóng vừa, không cần rã đông hay thêm dầu; áp mỗi mặt khoảng 2–3 phút, lật vài lần đến khi bánh phồng nhẹ và có đốm vàng. Làm theo hướng dẫn trên bao bì nếu bánh có cách chế biến riêng.
Bánh paratha ăn với món gì?
Bánh thường được dùng để chấm cà ri, dal (đậu lăng hầm), raita (sốt sữa chua) hoặc ăn cùng dưa muối kiểu Nam Á. Bánh paratha nhồi khoai tây thường được ăn với sữa chua và dưa muối.
Bánh paratha còn thừa bảo quản thế nào?
Để bánh nguội, xếp xen giấy nến rồi cho vào hộp kín trong tủ lạnh; dùng trong khoảng 2–3 ngày. Muốn để lâu hơn, cấp đông bánh đã ngăn cách bằng giấy nến và áp chảo lại trực tiếp từ trạng thái đông.
Có thể thay bánh paratha bằng bánh roti không?
Được, nếu bạn cần một loại bánh dẹt để ăn cùng cà ri hoặc cuốn thức ăn. Roti thường không có các lớp dầu mỡ như paratha nên ít giòn, mềm và nhẹ hơn.
Bánh paratha khác puri thế nào?
Paratha được áp chảo, thường có các lớp mỏng và mặt bánh có thể giòn; puri được chiên ngập dầu nên phồng rỗng. Mỗi 100 g puri có 366 kcal và 22,3 g chất béo, so với 333 kcal và 14 g chất béo trong bánh paratha.
Bánh paratha có làm từ bột mì nguyên cám được không?
Có; bột mì nguyên cám cho bánh đậm vị, chắc và nhiều xơ hơn, nhưng bánh thường kém mềm nếu chỉ dùng loại bột này. Bánh mì paratha lúa mì nguyên cám có 9,6 g chất xơ mỗi 100 g, so với 4,9 g trong bánh paratha.
Nguồn: CoFID (UK) 11-1104 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ