Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 270 kcal —
- Chất đạm 9,9 g 20%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 7,4 g 9%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 6,2 g 22%
- Đường 3,8 g —
- Natri 360 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 150 mg 12%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 80 mg 19%
- Phốt pho 180 mg 14%
- Kali 226 mg 5%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,47 mg 52%
- Mangan 0,76 mg 33%
- Selen 13 µg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 270 | 9,9 g | 44 g | 7,4 g |
| 50 g | 50 g | 135 | 5 g | 22 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 405 | 15 g | 66 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 540 | 20 g | 88 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 675 | 25 g | 110 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì hạt
Bánh mì hạt nên nướng thế nào để hạt thơm mà bánh không bị khô?
Nướng lát bánh ở mức vừa trong khoảng 2–3 phút mỗi mặt, hoặc đến khi mặt bánh vàng và hạt dậy mùi; lò nướng cũng dùng được ở 180 °C trong vài phút. Ăn ngay khi còn ấm để phần ruột không khô.
Bảo quản bánh mì hạt thế nào để bánh lâu mốc?
Để bánh nguội hẳn rồi cất trong túi hoặc hộp kín, ở nơi khô mát; dùng trong vài ngày để bánh giữ được độ mềm. Nếu muốn để lâu hơn, thái lát và cấp đông, rồi nướng trực tiếp từ trạng thái đông lạnh.
Khi mua bánh mì hạt, nên nhìn thành phần nào?
Xem danh sách thành phần để biết bánh có những loại hạt nào, chẳng hạn mè, hạt hướng dương, hạt lanh hoặc hạt bí; hạt nằm gần đầu danh sách thường có mặt nhiều hơn. Nếu muốn bánh làm từ ngũ cốc nguyên cám, tìm bột mì nguyên cám trong thành phần.
Bánh mì hạt hợp ăn với món gì?
Bánh hợp với trứng, phô mai, bơ nghiền hoặc rau củ nướng; lát dày cũng ngon khi ăn cùng súp. Bạn có thể dùng làm bánh mì kẹp, bánh mì nướng phết bơ hạt hoặc bánh mì nướng kiểu Pháp.
Bánh mì hạt có thể thay bánh mì thường trong món bánh mì kẹp không?
Có, nhưng lát bánh thường giòn và chắc hơn, nên hợp với nhân ít ướt như trứng, phô mai và rau xanh. Với nhân nhiều sốt, hãy nướng nhẹ bánh trước để lát bánh đỡ mềm nhũn.
Bánh mì hạt khác bánh mì ngũ cốc ở điểm nào?
Bánh mì hạt thường có hạt nguyên hoặc hạt rắc trên mặt, còn bánh mì ngũ cốc nhấn vào hỗn hợp nhiều loại ngũ cốc và không nhất thiết có nhiều hạt. Trong mỗi 100 g, bánh mì ngũ cốc có 12,5 g protein, so với 9,9 g ở bánh mì hạt.
Bánh mì hạt có phải là nguồn chất xơ không?
Có; một khẩu phần 100 g có 6,2 g chất xơ, tương đương hơn một phần năm giá trị tham chiếu hằng ngày. Hạt và bột nguyên cám góp phần tạo nên lượng chất xơ này.
Nếu thấy mốc trên một lát bánh mì hạt, có thể bỏ lát đó rồi ăn phần còn lại không?
Không nên; mốc có thể lan vào phần bánh nhìn vẫn bình thường, nhất là khi ổ bánh mềm và xốp. Hãy bỏ cả ổ bánh bị mốc.
Nguồn: CoFID (UK) 11-947 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ