Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 230 kcal —
  • Chất đạm 8,3 g 17%
  • Carbohydrate 47 g 17%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 2,7 g —
  • Natri 400 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,17 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 23 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 177 mg 14%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 101 mg 8%
  • Kali 138 mg 3%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,19 mg 21%
  • Mangan 0,49 mg 21%
  • Selen 10 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2308,3 g47 g2,3 g
50 g50 g1154,2 g24 g1,2 g
150 g150 g34513 g71 g3,5 g
200 g200 g46017 g94 g4,6 g
250 g250 g57521 g118 g5,8 g

Câu hỏi về bánh mì trắng cao cấp

100 g bánh mì trắng cao cấp có bao nhiêu calo?

100 g bánh mì trắng cao cấp có 230 kcal, gồm 8,3 g đạm, 47 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g bánh mì trắng cao cấp có bao nhiêu calo?

50 g bánh mì trắng cao cấp có 115 kcal, gồm 4,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g bánh mì trắng cao cấp có bao nhiêu calo?

150 g bánh mì trắng cao cấp có 345 kcal, gồm 13 g đạm, 71 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g bánh mì trắng cao cấp có bao nhiêu calo?

200 g bánh mì trắng cao cấp có 460 kcal, gồm 17 g đạm, 94 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g bánh mì trắng cao cấp có bao nhiêu calo?

250 g bánh mì trắng cao cấp có 575 kcal, gồm 21 g đạm, 118 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-979 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ