Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì trắng thương mại
Calo và thông tin dinh dưỡng
thương mại
261
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,1 g
Carb46 g
Chất béo2,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 261 kcal —
- Chất đạm 9,1 g 18%
- Carbohydrate 46 g 17%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 7,6 g —
- Natri 513 mg 22%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,33 µg 2%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,46 mg 38%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 4,4 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 109 µg 27%
- Vitamin B12 0,04 µg 2%
- Choline 14,6 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 79 mg 6%
- Sắt 3,6 mg 20%
- Magiê 39 mg 9%
- Phốt pho 109 mg 9%
- Kali 110 mg 2%
- Kẽm 0,86 mg 8%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,4 mg 17%
- Selen 30,9 µg 56%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 261 | 9,1 g | 46 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 131 | 4,6 g | 23 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 392 | 14 g | 69 g | 4 g |
| 200 g | 200 g | 522 | 18 g | 92 g | 5,3 g |
| 250 g | 250 g | 653 | 23 g | 115 g | 6,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì trắng thương mại
100 g Bánh mì trắng thương mại có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì trắng thương mại có 261 kcal, gồm 9,1 g đạm, 46 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Bánh mì trắng thương mại có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì trắng thương mại có 131 kcal, gồm 4,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Bánh mì trắng thương mại có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì trắng thương mại có 392 kcal, gồm 14 g đạm, 69 g carbohydrate và 4 g chất béo.
200 g Bánh mì trắng thương mại có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì trắng thương mại có 522 kcal, gồm 18 g đạm, 92 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
250 g Bánh mì trắng thương mại có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì trắng thương mại có 653 kcal, gồm 23 g đạm, 115 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4066 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ