Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh trắng bột trộn sẵn
Calo và thông tin dinh dưỡng
chế độ ăn đặc biệt, bao gồm vị chanh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 397 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 80 g 29%
- Chất béo 8,4 g 11%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Natri 260 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 69 µg 17%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 296 mg 24%
- Kali 149 mg 3%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,3 mg 13%
- Selen 2,5 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 397 | 3 g | 80 g | 8,4 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 113 | 0,9 g | 23 g | 2,4 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 225 | 1,7 g | 45 g | 4,8 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 56 | 0,4 g | 11 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 338 | 2,6 g | 68 g | 7,1 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 450 | 3,4 g | 90 g | 9,5 g |
| 50 g | 50 g | 199 | 1,5 g | 40 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 596 | 4,5 g | 119 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 794 | 6 g | 159 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 993 | 7,5 g | 199 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp bột làm bánh ngọt trắng thông thườnghỗn hợp khô, chưa chế biến372 kcal / 100 g
- Bánh vị bánh pđing trắngđược bổ sung vi chất, hỗn hợp khô423 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột làm bánh ngọt trắng kiểu bánh flanhỗn hợp khô, chưa chế biến423 kcal / 100 g
- Bánh ngọt kiểu bánh pudding trắngkhông bổ sung vi chất, hỗn hợp khô423 kcal / 100 g
- Bột làm bánh angel foodkhô, chưa chuẩn bị366 kcal / 100 g
- Bột làm bánh sô-cô-laloại bánh flan/pudding, khô, chưa chuẩn bị391 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh trắng bột trộn sẵn
100 g Bánh trắng bột trộn sẵn có bao nhiêu calo?
100 g Bánh trắng bột trộn sẵn có 397 kcal, gồm 3 g đạm, 80 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Bánh trắng bột trộn sẵn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Bánh trắng bột trộn sẵn có 113 kcal, gồm 0,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Bánh trắng bột trộn sẵn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Bánh trắng bột trộn sẵn có 225 kcal, gồm 1,7 g đạm, 45 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Bánh trắng bột trộn sẵn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Bánh trắng bột trộn sẵn có 56 kcal, gồm 0,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Bánh trắng bột trộn sẵn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Bánh trắng bột trộn sẵn có 338 kcal, gồm 2,6 g đạm, 68 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Bánh trắng bột trộn sẵn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Bánh trắng bột trộn sẵn có 450 kcal, gồm 3,4 g đạm, 90 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
50 g Bánh trắng bột trộn sẵn có bao nhiêu calo?
50 g Bánh trắng bột trộn sẵn có 199 kcal, gồm 1,5 g đạm, 40 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Bánh trắng bột trộn sẵn có bao nhiêu calo?
150 g Bánh trắng bột trộn sẵn có 596 kcal, gồm 4,5 g đạm, 119 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172705 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ