Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 291 kcal —
- Chất đạm 9,8 g 20%
- Carbohydrate 56 g 20%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Natri 572 mg 25%
- Cholesterol 9 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,52 mg 43%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 5,4 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 86 µg 22%
- Vitamin B12 0,02 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 47 mg 4%
- Sắt 3,4 mg 19%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 81 mg 6%
- Kali 82 mg 2%
- Kẽm 0,71 mg 6%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,64 mg 28%
- Selen 28,2 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 291 | 9,8 g | 56 g | 1,5 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 82 | 2,8 g | 16 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 165 | 5,6 g | 32 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 41 | 1,4 g | 8 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 247 | 8,3 g | 48 g | 1,3 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 330 | 11 g | 64 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 146 | 4,9 g | 28 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 437 | 15 g | 84 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 582 | 20 g | 112 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 728 | 25 g | 140 g | 3,8 g |
Câu hỏi về Vỏ hoành thánh
Vỏ hoành thánh dùng để làm món gì?
Bạn có thể gói hoành thánh nhân thịt hoặc tôm để nấu súp, chiên giòn làm hoành thánh chiên, hoặc cắt sợi chiên giòn rắc lên món ăn. Vỏ cũng có thể dùng làm bánh tart mini khi ép vào khuôn nhỏ rồi nướng.
Luộc hoành thánh bao lâu thì chín?
Cho hoành thánh vào nồi nước sôi nhẹ, khuấy một lần để chúng không dính đáy; thường luộc khoảng 3–5 phút, đến khi vỏ mềm và phần nhân chín hẳn. Nếu nhân có thịt gia cầm, phần giữa cần đạt 75 °C.
Làm sao để gói hoành thánh không bị bung khi luộc hoặc chiên?
Chỉ cho lượng nhân vừa đủ, làm ẩm mép vỏ bằng nước rồi ép kín, miết hết không khí quanh nhân. Khi chiên, đặt mép gấp xuống trước; khi luộc, giữ nước sôi lăn tăn thay vì sôi cuộn mạnh.
Có thể chiên vỏ hoành thánh không nhân không?
Có. Cắt vỏ thành miếng nhỏ, chiên từng mẻ trong dầu nóng khoảng 175 °C trong 30–60 giây, đến khi phồng và vàng nhạt; vớt ra để ráo. Vỏ rất mỏng nên chuyển màu nhanh, đừng rời chảo.
Vỏ hoành thánh đã mở gói bảo quản thế nào?
Xếp vỏ phẳng, bọc kín hoặc cho vào hộp kín rồi để ngăn mát; dùng sớm theo hạn bảo quản trên bao bì để vỏ không khô và nứt. Muốn để lâu hơn, chia thành từng phần, bọc kín và cấp đông; rã đông trong ngăn mát trước khi tách lá.
Vỏ hoành thánh có thể thay bằng gì khi không có?
Vỏ sủi cảo mỏng có thể thay khi luộc hoặc áp chảo, nhưng thường dày và dai hơn. Nếu dùng vỏ bánh tráng, món ăn sẽ có kết cấu khác; không nên dùng bánh tráng khô để gói hoành thánh nước.
Có nên ăn sống vỏ hoành thánh không?
Không nên; vỏ thường làm từ bột mì sống, nên cần nấu chín trước khi ăn. Cũng tránh để vỏ sống hoặc dụng cụ đã chạm vào bột sống tiếp xúc với nhân đã nấu chín.
Nguồn: USDA FoodData Central 172802 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ