Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 371 kcal —
- Chất đạm 5,3 g 11%
- Carbohydrate 52 g 19%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Natri 315 mg 14%
- Cholesterol 58 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 27 µg 7%
- Vitamin B12 0,16 µg 7%
- Choline 128 mg 23%
Khoáng chất
- Canxi 60 mg 5%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 106 mg 8%
- Kali 140 mg 3%
- Kẽm 0,69 mg 6%
- Đồng 0,21 mg 23%
- Mangan 0,28 mg 12%
- Selen 11,9 µg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 371 | 5,3 g | 52 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 95 g | 352 | 5 g | 49 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 190 g | 705 | 10 g | 98 g | 29 g |
| ½ khẩu phần | 47,5 g | 176 | 2,5 g | 25 g | 7,2 g |
| 3 khẩu phần | 285 g | 1057 | 15 g | 148 g | 43 g |
| 4 khẩu phần | 380 g | 1410 | 20 g | 197 g | 57 g |
| 50 g | 50 g | 186 | 2,7 g | 26 g | 7,6 g |
| 150 g | 150 g | 557 | 8 g | 78 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 742 | 11 g | 104 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 928 | 13 g | 130 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột làm bánh sô-cô-laloại bánh flan/pudding, khô, chưa chuẩn bị391 kcal / 100 g
- Bánh sô-cô-la fudge358 kcal / 100 g
- Bánh sô-cô-la mềm ẩm416 kcal / 100 g
- Bánh ngọt trắng không phủ kemđược chế biến theo công thức357 kcal / 100 g
- Bánh ngọt vàngchuẩn bị theo công thức không có lớp phủ đường361 kcal / 100 g
- Lớp phủ sô-cô-la cho bánh348 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh sô-cô-la
Một miếng bánh sô-cô-la thường nặng bao nhiêu?
Một lát cắt từ chiếc bánh tròn đường kính khoảng 23 cm thường nặng chừng 95 g. Lát có phủ kem hoặc nhiều lớp có thể nặng hơn.
Làm sao biết bánh sô-cô-la đã nướng chín?
Xiên tăm vào giữa bánh; nếu rút ra chỉ dính vài vụn bánh khô, không có bột ướt, là bánh đã chín. Đừng chờ tăm hoàn toàn sạch vì bánh có thể bị khô.
Bảo quản bánh sô-cô-la thế nào để không bị khô?
Để bánh nguội hẳn rồi bọc kín hoặc cho vào hộp có nắp, giữ ở nhiệt độ phòng nếu bánh không có kem tươi hay nhân dễ hỏng. Bánh có kem tươi, kem phô mai hoặc trái cây tươi cần được bảo quản lạnh.
Có thể đông lạnh bánh sô-cô-la không?
Có. Bọc kín từng lát bánh đã nguội, cho vào hộp hoặc túi dùng được trong ngăn đông; rã đông trong hộp ở nhiệt độ phòng để bánh giữ ẩm và không đọng nước trên mặt.
Bánh sô-cô-la thường ăn cùng gì?
Bánh hợp với kem vani, dâu tươi hoặc một ít kem tươi đánh bông; vị trái cây chua nhẹ giúp cân bằng độ ngọt. Cà phê hoặc trà đen cũng là thức uống ăn kèm phổ biến.
Có thể thay bơ sữa bằng dầu ăn khi làm bánh sô-cô-la không?
Có thể thay bơ đun chảy bằng dầu thực vật với lượng gần tương đương; dầu thường giúp ruột bánh ẩm và mềm hơn, nhưng không tạo mùi thơm bơ. Không thay bơ bằng dầu theo cách này trong công thức cần đánh bông bơ với đường.
Bánh sô-cô-la có chứa caffeine không?
Có thể có một lượng nhỏ caffeine từ bột ca cao hoặc sô-cô-la, nhưng mức độ thay đổi theo công thức và loại ca cao. Bánh làm bằng ca cao đậm hoặc sô-cô-la đen thường có nhiều hơn bánh dùng ca cao ít.
Bánh sô-cô-la có thể ăn sống khi bột còn chưa nướng không?
Không nên ăn bột bánh sống: bột mì chưa nấu chín và trứng sống có thể mang vi sinh vật gây hại. Chỉ nếm bánh sau khi đã nướng chín.
Nguồn: USDA FoodData Central 172697 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ