Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
được chế biến thương mại với lớp phủ sô-cô-la, từ tiệm bánh trong cửa hàng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 389 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 51 g 18%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 5,9 g 30%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 40 g —
- Natri 348 mg 15%
- Cholesterol 22 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 4,3 mg 29%
- Vitamin K 28,9 µg 24%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,77 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 22 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 30 mg 2%
- Sắt 3 mg 17%
- Magiê 31 mg 7%
- Phốt pho 137 mg 11%
- Kali 270 mg 6%
- Kẽm 0,58 mg 5%
- Đồng 0,22 mg 24%
- Mangan 0,33 mg 14%
- Selen 7,8 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 389 | 3,5 g | 51 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 138 g | 537 | 4,8 g | 70 g | 28 g |
| 2 khẩu phần | 276 g | 1074 | 9,6 g | 140 g | 55 g |
| ½ khẩu phần | 69 g | 268 | 2,4 g | 35 g | 14 g |
| 3 khẩu phần | 414 g | 1610 | 14 g | 210 g | 83 g |
| 4 khẩu phần | 552 g | 2147 | 19 g | 280 g | 111 g |
| 50 g | 50 g | 195 | 1,7 g | 25 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 584 | 5,2 g | 76 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 778 | 7 g | 101 g | 40 g |
| 250 g | 250 g | 973 | 8,7 g | 127 g | 50 g |
Thực phẩm tương tự
- Thanh bánh sô-cô-la430 kcal / 100 g
- Bột làm bánh sô-cô-laloại bánh flan/pudding, khô, chưa chuẩn bị391 kcal / 100 g
- Bánh sô-cô-la fudge358 kcal / 100 g
- Bánh sô-cô-la mềmđóng gói sẵn467 kcal / 100 g
- Bánh nướng kem sô-cô-lathương mại353 kcal / 100 g
- Bánh pudding sô-cô-lahỗn hợp khô, đã chuẩn bị, với lớp phủ sô-cô-la365 kcal / 100 g
- Lớp phủ sô-cô-la cho bánh348 kcal / 100 g
- Tart sô-cô-latừ tiệm bánh469 kcal / 100 g
- Muffin sô-cô-la416 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh sô-cô-la
100 g Bánh sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Bánh sô-cô-la có 389 kcal, gồm 3,5 g đạm, 51 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (138 g) Bánh sô-cô-la có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (138 g) Bánh sô-cô-la có 537 kcal, gồm 4,8 g đạm, 70 g carbohydrate và 28 g chất béo.
2 khẩu phần (276 g) Bánh sô-cô-la có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (276 g) Bánh sô-cô-la có 1074 kcal, gồm 9,6 g đạm, 140 g carbohydrate và 55 g chất béo.
½ khẩu phần (69 g) Bánh sô-cô-la có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (69 g) Bánh sô-cô-la có 268 kcal, gồm 2,4 g đạm, 35 g carbohydrate và 14 g chất béo.
3 khẩu phần (414 g) Bánh sô-cô-la có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (414 g) Bánh sô-cô-la có 1610 kcal, gồm 14 g đạm, 210 g carbohydrate và 83 g chất béo.
4 khẩu phần (552 g) Bánh sô-cô-la có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (552 g) Bánh sô-cô-la có 2147 kcal, gồm 19 g đạm, 280 g carbohydrate và 111 g chất béo.
50 g Bánh sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Bánh sô-cô-la có 195 kcal, gồm 1,7 g đạm, 25 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Bánh sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Bánh sô-cô-la có 584 kcal, gồm 5,2 g đạm, 76 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174934 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ