Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 341 kcal —
  • Chất đạm 5,1 g 10%
  • Carbohydrate 52 g 19%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 7 g 35%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 39 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3415,1 g52 g13 g
50 g50 g1712,6 g26 g6,5 g
150 g150 g5127,7 g78 g20 g
200 g200 g68210 g104 g26 g
250 g250 g85313 g130 g33 g

Câu hỏi về Bánh sô cô la

100 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Bánh sô cô la có 341 kcal, gồm 5,1 g đạm, 52 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Bánh sô cô la có 171 kcal, gồm 2,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

150 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Bánh sô cô la có 512 kcal, gồm 7,7 g đạm, 78 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Bánh sô cô la có 682 kcal, gồm 10 g đạm, 104 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Bánh sô cô la có 853 kcal, gồm 13 g đạm, 130 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: ausnut F002111 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ