Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 337 kcal —
  • Chất đạm 5,4 g 11%
  • Carbohydrate 42 g 15%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 9,6 g 48%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 28 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3375,4 g42 g17 g
50 g50 g1692,7 g21 g8,5 g
150 g150 g5068,1 g63 g25 g
200 g200 g67411 g83 g34 g
250 g250 g84314 g104 g42 g

Câu hỏi về Bánh sô cô la

100 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Bánh sô cô la có 337 kcal, gồm 5,4 g đạm, 42 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Bánh sô cô la có 169 kcal, gồm 2,7 g đạm, 21 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

150 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Bánh sô cô la có 506 kcal, gồm 8,1 g đạm, 63 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Bánh sô cô la có 674 kcal, gồm 11 g đạm, 83 g carbohydrate và 34 g chất béo.

250 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Bánh sô cô la có 843 kcal, gồm 14 g đạm, 104 g carbohydrate và 42 g chất béo.

Nguồn: ausnut F002056 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ