Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh sô cô la
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô
372
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,1 g
Carb84 g
Chất béo1,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 372 kcal —
- Chất đạm 6,1 g 12%
- Carbohydrate 84 g 30%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất xơ 1,7 g 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 372 | 6,1 g | 84 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 186 | 3,1 g | 42 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 558 | 9,2 g | 125 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 744 | 12 g | 167 g | 2,2 g |
| 250 g | 250 g | 930 | 15 g | 209 g | 2,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột làm bánh sô-cô-laloại bánh flan/pudding, khô, chưa chuẩn bị391 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột làm bánh sô-cô-la Đứcloại bánh pudding, khô, chưa pha chế350 kcal / 100 g
- Bánh sô-cô-la vanitừ hỗn hợp khô, đã nướng323 kcal / 100 g
- Bánh ngọthỗn hợp khô376 kcal / 100 g
- Bánh pudding sô-cô-ladạng bột khô378 kcal / 100 g
- Mousse sô-cô-lahỗn hợp khô436 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lahỗn lượng khô, thông thường, chưa chuẩn bị362 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh sô cô la
100 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?
100 g Bánh sô cô la có 372 kcal, gồm 6,1 g đạm, 84 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?
50 g Bánh sô cô la có 186 kcal, gồm 3,1 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?
150 g Bánh sô cô la có 558 kcal, gồm 9,2 g đạm, 125 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
200 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?
200 g Bánh sô cô la có 744 kcal, gồm 12 g đạm, 167 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
250 g Bánh sô cô la có bao nhiêu calo?
250 g Bánh sô cô la có 930 kcal, gồm 15 g đạm, 209 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0003R · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ