Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Bánh flan

Calo và thông tin dinh dưỡng

hỗn hợp khô

391
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb94 g
Chất béo0,8 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 391 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 94 g 34%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất xơ 2,3 g 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3910,6 g94 g0,8 g
50 g50 g1960,3 g47 g0,4 g
150 g150 g5870,8 g142 g1,1 g
200 g200 g7821,1 g189 g1,5 g
250 g250 g9781,4 g236 g1,9 g

Câu hỏi về Bánh flan

Làm sao hấp bánh flan không bị rỗ mặt?

Lọc hỗn hợp trứng sữa qua rây, rót vào khuôn rồi đậy nắp hoặc phủ giấy bạc. Hấp lửa nhỏ, giữ nước chỉ sôi lăn tăn và bọc khăn quanh nắp nồi để hơi nước không nhỏ xuống mặt bánh.

Hấp bánh flan trong bao lâu thì chín?

Với khuôn nhỏ, thường hấp khoảng 25–35 phút ở lửa nhỏ. Bánh chín khi mặt vừa đông, lắc nhẹ còn rung mềm ở giữa; xiên tăm vào thấy tăm sạch là có thể tắt bếp.

Làm caramel cho bánh flan thế nào để không bị đắng?

Đun đường với một ít nước trên lửa vừa, không khuấy mà chỉ nghiêng nhẹ nồi cho đường tan đều. Khi caramel chuyển màu hổ phách, rót ngay vào khuôn; để quá sẫm sẽ khiến caramel có vị đắng.

Có thể nướng bánh flan thay vì hấp không?

Có. Đặt các khuôn vào khay nước nóng, nướng cách thủy ở 150 °C khoảng 45–60 phút; lấy ra khi phần giữa vừa đông nhưng còn hơi rung, rồi để nguội trước khi làm lạnh.

Bánh flan để được bao lâu trong tủ lạnh?

Đậy kín khuôn hoặc cho bánh vào hộp có nắp, giữ lạnh và dùng trong khoảng 2–3 ngày. Đừng để bánh đã nấu ở nhiệt độ phòng quá lâu, nhất là khi trời nóng.

Bánh flan ăn kèm với gì ngon?

Bánh flan thường được rưới thêm cà phê đen hoặc ăn cùng đá bào; vị đắng nhẹ của cà phê cân bằng vị ngọt béo. Bạn cũng có thể dùng cùng nước cốt dừa hoặc trái cây tươi.

Bánh flan khác bánh pudding ở điểm nào?

Bánh flan thường đông nhờ trứng, được hấp hoặc nướng cách thủy và hay có lớp caramel ở đáy khuôn. Bánh pudding có thể được làm đặc bằng tinh bột hoặc gelatin nên kết cấu và cách chế biến đa dạng hơn.

Nguồn: tbca BRC0010R · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ