Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 489 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 75 g 27%
  • Chất béo 20 g 25%
  • Chất xơ 0,4 g 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4893,3 g75 g20 g
50 g50 g2451,7 g38 g9,8 g
150 g150 g7345 g112 g29 g
200 g200 g9786,6 g150 g39 g
250 g250 g12238,3 g187 g49 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế kem đánh bông

100 g Sản phẩm thay thế kem đánh bông có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế kem đánh bông có 489 kcal, gồm 3,3 g đạm, 75 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế kem đánh bông có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế kem đánh bông có 245 kcal, gồm 1,7 g đạm, 38 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế kem đánh bông có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế kem đánh bông có 734 kcal, gồm 5 g đạm, 112 g carbohydrate và 29 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế kem đánh bông có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế kem đánh bông có 978 kcal, gồm 6,6 g đạm, 150 g carbohydrate và 39 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế kem đánh bông có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế kem đánh bông có 1223 kcal, gồm 8,3 g đạm, 187 g carbohydrate và 49 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0007R · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ