Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 202 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 29 g 10%
  • Chất béo 8,3 g 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2023 g29 g8,3 g
50 g50 g1011,5 g14 g4,2 g
150 g150 g3034,5 g43 g13 g
200 g200 g4046 g57 g17 g
250 g250 g5057,5 g72 g21 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế kem đánh bông

100 g Sản phẩm thay thế kem đánh bông có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế kem đánh bông có 202 kcal, gồm 3 g đạm, 29 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế kem đánh bông có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế kem đánh bông có 101 kcal, gồm 1,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế kem đánh bông có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế kem đánh bông có 303 kcal, gồm 4,5 g đạm, 43 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế kem đánh bông có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế kem đánh bông có 404 kcal, gồm 6 g đạm, 57 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế kem đánh bông có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế kem đánh bông có 505 kcal, gồm 7,5 g đạm, 72 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0037K · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ