Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 375 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 93 g 34%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 70 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,01 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,13 mg 1%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 4 mg 0%
- Kali 37 mg 1%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 1,1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 375 | 0 g | 93 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 11 g | 41 | 0 g | 10 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 22 g | 83 | 0 g | 21 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 5,5 g | 21 | 0 g | 5,1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 33 g | 124 | 0 g | 31 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 44 g | 165 | 0 g | 41 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 188 | 0 g | 47 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 563 | 0 g | 140 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 750 | 0 g | 187 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 938 | 0 g | 233 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kẹo dẻo đậu
Kẹo dẻo đậu khác kẹo dẻo thường ở điểm nào?
Kẹo dẻo đậu thường có lớp vỏ đường mỏng, cứng và bóng, còn phần ruột mềm dai; kẹo dẻo thường mềm đồng đều từ ngoài vào trong. Kẹo dẻo có khoảng 350 kcal mỗi 100 g, so với 375 kcal ở kẹo dẻo đậu.
Kẹo dẻo đậu dùng để trang trí bánh như thế nào?
Đặt kẹo lên bánh kem, bánh quy hoặc bánh cupcake ngay trước khi ăn để lớp vỏ không bị ẩm và chảy màu. Bạn cũng có thể xếp kẹo thành hình trên lớp kem phủ hoặc trộn vào hỗn hợp bánh quy sau khi nướng.
Bảo quản kẹo dẻo đậu ra sao để không bị dính?
Để kẹo trong hộp hoặc túi kín, ở nơi khô ráo, tránh nắng và nguồn nhiệt. Độ ẩm làm lớp vỏ đường dính và mềm; không nên để kẹo trong tủ lạnh vì khi lấy ra, hơi nước có thể đọng trên bề mặt.
Có thể thay kẹo dẻo đậu bằng gì khi trang trí bánh?
Kẹo dẻo trái cây hoặc kẹo thạch có thể thay thế nếu bạn muốn màu sắc rực rỡ và phần kẹo mềm hơn. Để có lớp ngoài cứng, bóng tương tự, hãy chọn kẹo có vỏ đường thay vì thạch mềm.
Kẹo dẻo đậu có vị đậu không?
Không; tên gọi chỉ dáng hạt đậu, còn kẹo thường có nhiều màu và hương vị trái cây hoặc hương liệu khác. Vỏ bóng được tạo từ các lớp đường phủ quanh phần ruột dai.
Trẻ nhỏ ăn kẹo dẻo đậu có dễ bị hóc không?
Có thể, vì viên kẹo nhỏ nhưng dai và trơn, dễ mắc trong đường thở khi trẻ vừa ăn vừa chạy hoặc cười. Không cho trẻ nhỏ ăn khi chưa biết nhai nuốt chắc chắn; luôn ngồi cạnh và để trẻ ăn từng viên.
Một phần kẹo dẻo đậu thường là bao nhiêu?
Một phần nhỏ khoảng 11 g, tương đương 41 kcal. Kẹo chủ yếu là đường, nên bạn có thể đong ra một phần thay vì ăn trực tiếp từ túi.
Nguồn: USDA FoodData Central 167991 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ