Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

si-rô lựu

Calo và thông tin dinh dưỡng

268
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb67 g
Chất béo0 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 268 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 67 g 24%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 47 g —
  • Natri 27 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 4 mg 0%
  • Kali 28 mg 1%
  • Kẽm 0,13 mg 1%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2680 g67 g0 g
1 khẩu phần20 g540 g13 g0 g
2 khẩu phần40 g1070 g27 g0 g
½ khẩu phần10 g270 g6,7 g0 g
3 khẩu phần60 g1610 g40 g0 g
4 khẩu phần80 g2140 g54 g0 g
50 g50 g1340 g34 g0 g
150 g150 g4020 g100 g0 g
200 g200 g5360 g134 g0 g
250 g250 g6700 g167 g0 g

Câu hỏi về si-rô lựu

Si-rô lựu thường dùng để pha những món gì?

Bạn có thể pha si-rô lựu với nước có ga, nước chanh hoặc trà đá; trong cocktail, nó tạo màu đỏ và vị ngọt cho món Tequila Sunrise. Rưới một ít lên kem, sữa chua hoặc bánh kếp cũng hợp.

Pha nước uống với si-rô lựu theo tỉ lệ nào?

Để bắt đầu, pha 1 thìa canh si-rô với khoảng 200 ml nước có ga hoặc nước lọc lạnh, rồi thêm chanh nếu muốn vị chua cân bằng. Khuấy si-rô với một chút nước trước để dễ hòa đều.

Có thể thay si-rô lựu bằng nước ép lựu không?

Được, nhưng nước ép lựu loãng và ít ngọt hơn, nên đồ uống sẽ nhạt màu và vị khác. Nếu cần độ ngọt và độ sánh gần giống si-rô, đun nhỏ lửa nước ép với đường cho đến khi hơi sánh rồi để nguội.

Mở chai si-rô lựu rồi bảo quản thế nào?

Vặn kín nắp, lau sạch phần si-rô dính quanh miệng chai và để nơi mát, tránh nắng. Nếu nhãn yêu cầu bảo quản lạnh sau khi mở, hãy cất trong tủ lạnh.

Khi mua si-rô lựu, làm sao biết sản phẩm có lựu thật?

Đọc danh sách thành phần: tìm nước ép lựu hoặc chiết xuất lựu, thay vì chỉ thấy đường, hương liệu và phẩm màu. Tên grenadine thường chỉ si-rô màu đỏ dùng pha đồ uống, nhưng công thức không nhất thiết có lựu thật.

Si-rô lựu khác siro grenadine ở điểm nào?

Hai tên này thường được dùng cho loại si-rô đỏ có vị ngọt để pha đồ uống, và công thức có thể khác nhau giữa các sản phẩm. Đừng mặc định chai ghi grenadine chứa lựu; hãy xem thành phần nếu bạn muốn vị hoặc nước ép lựu thật.

Nguồn: USDA FoodData Central 168088 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ