Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 354 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 91 g 33%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 85 g —
- Natri 11 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,04 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 2,1 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 90 mg 7%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 3 mg 0%
- Kali 274 mg 6%
- Kẽm 6,1 mg 55%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 4,4 mg 192%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 354 | 0,1 g | 91 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 3 g | 11 | 0 g | 2,7 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 6 g | 21 | 0 g | 5,5 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 1,5 g | 5 | 0 g | 1,4 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 9 g | 32 | 0 g | 8,2 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 12 g | 42 | 0 g | 11 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 177 | 0,1 g | 46 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 531 | 0,2 g | 136 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 708 | 0,2 g | 182 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 885 | 0,3 g | 227 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đường phong
Đường phong được làm như thế nào?
Người ta đun siro phong để nước bay hơi và đường kết tinh, sau đó nghiền thành hạt hoặc bột. Vì vậy, đường phong là dạng khô của siro phong, không phải đường có hương phong nhân tạo.
Dùng đường phong thay đường nâu trong làm bánh được không?
Được; bạn có thể thay theo khối lượng tương đương. Đường phong thường cho vị phong rõ, thơm như caramel và ít ẩm hơn đường nâu, nên bánh có thể khô hơn một chút.
Có thể thay siro phong bằng đường phong không?
Có thể dùng đường phong để tạo vị ngọt và hương phong, nhưng chúng không thay thế hoàn toàn cho nhau: siro còn thêm độ ẩm và chất lỏng. Khi đổi trong công thức, cần bù phần chất lỏng mà siro cung cấp.
Đường phong dùng trong món ăn nào?
Bạn có thể rắc đường phong lên cháo yến mạch, bánh kếp hoặc bánh mì nướng, hay dùng để tạo vị ngọt cho bánh quy và bánh nướng. Hạt đường cũng hợp với món rau củ nướng hoặc sốt ướp cần vị ngọt kiểu caramel.
Bảo quản đường phong thế nào để không bị vón cục?
Cho đường vào hộp kín, để nơi khô ráo, mát và tránh hơi nước từ bếp. Nếu đã vón cục, nghiền nhẹ trước khi dùng; hạt vón thường do hút ẩm.
Đường phong khác siro phong ra sao?
Đường phong là dạng khô, kết tinh nên dễ đong và trộn vào bột; siro phong là dạng lỏng, dễ rưới lên món ăn và làm tăng độ ẩm. Siro phong có khoảng 260 kcal mỗi 100 g, còn đường phong có 354 kcal mỗi 100 g.
Đường phong khác đường phong hạt như thế nào?
Tên gọi có thể chỉ các dạng hạt hoặc mức độ nghiền khác nhau của đường làm từ siro phong; đường phong mịn hơn thường tan nhanh hơn, còn loại hạt thô tạo độ giòn rõ hơn khi rắc lên món ăn.
Nguồn: USDA FoodData Central 169658 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ