Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 270 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 67 g 25%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 60 g —
  • Natri 9 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 1,3 mg 98%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 109 mg 8%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Kali 225 mg 5%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Mangan 2,3 mg 100%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2700 g67 g0 g
1 khẩu phần80 g2160 g54 g0 g
2 khẩu phần160 g4320 g108 g0 g
½ khẩu phần40 g1080 g27 g0 g
3 khẩu phần240 g6480 g162 g0 g
4 khẩu phần320 g8640 g216 g0 g
50 g50 g1350 g34 g0 g
150 g150 g4050 g101 g0 g
200 g200 g5400 g135 g0 g
250 g250 g6750 g169 g0 g

Câu hỏi về Sirô thích Canada

100 g Sirô thích Canada có bao nhiêu calo?

100 g Sirô thích Canada có 270 kcal, gồm 0 g đạm, 67 g carbohydrate và 0 g chất béo.

1 khẩu phần (80 g) Sirô thích Canada có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (80 g) Sirô thích Canada có 216 kcal, gồm 0 g đạm, 54 g carbohydrate và 0 g chất béo.

2 khẩu phần (160 g) Sirô thích Canada có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (160 g) Sirô thích Canada có 432 kcal, gồm 0 g đạm, 108 g carbohydrate và 0 g chất béo.

½ khẩu phần (40 g) Sirô thích Canada có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (40 g) Sirô thích Canada có 108 kcal, gồm 0 g đạm, 27 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (240 g) Sirô thích Canada có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (240 g) Sirô thích Canada có 648 kcal, gồm 0 g đạm, 162 g carbohydrate và 0 g chất béo.

4 khẩu phần (320 g) Sirô thích Canada có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (320 g) Sirô thích Canada có 864 kcal, gồm 0 g đạm, 216 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Sirô thích Canada có bao nhiêu calo?

50 g Sirô thích Canada có 135 kcal, gồm 0 g đạm, 34 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Sirô thích Canada có bao nhiêu calo?

150 g Sirô thích Canada có 405 kcal, gồm 0 g đạm, 101 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 170276 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ