Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 270 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 67 g 24%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 59 g —
  • Natri 11,4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,73 mg 56%
  • Niacin (B3) 0,16 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 72,8 mg 6%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 2 mg 0%
  • Kali 215 mg 5%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Mangan 3,8 mg 167%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2700 g67 g0,1 g
50 g50 g1350 g34 g0,1 g
150 g150 g4050 g101 g0,2 g
200 g200 g5400 g134 g0,3 g
250 g250 g6750 g168 g0,4 g

Câu hỏi về Kẹo si-rô phong

100 g Kẹo si-rô phong có bao nhiêu calo?

100 g Kẹo si-rô phong có 270 kcal, gồm 0 g đạm, 67 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Kẹo si-rô phong có bao nhiêu calo?

50 g Kẹo si-rô phong có 135 kcal, gồm 0 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Kẹo si-rô phong có bao nhiêu calo?

150 g Kẹo si-rô phong có 405 kcal, gồm 0 g đạm, 101 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Kẹo si-rô phong có bao nhiêu calo?

200 g Kẹo si-rô phong có 540 kcal, gồm 0 g đạm, 134 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Kẹo si-rô phong có bao nhiêu calo?

250 g Kẹo si-rô phong có 675 kcal, gồm 0 g đạm, 168 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6175 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ