Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 342 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 85 g 31%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 76 g —
  • Natri 11 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 1,6 mg 124%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 122 mg 9%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 18,8 mg 4%
  • Phốt pho 2,5 mg 0%
  • Kali 285 mg 6%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 1,1 mg 47%
  • Selen 0,8 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3420 g85 g0,3 g
50 g50 g1710 g43 g0,2 g
150 g150 g5130 g127 g0,5 g
200 g200 g6840 g170 g0,6 g
250 g250 g8550 g212 g0,8 g

Câu hỏi về Kẹo taffy phong lá

100 g Kẹo taffy phong lá có bao nhiêu calo?

100 g Kẹo taffy phong lá có 342 kcal, gồm 0 g đạm, 85 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Kẹo taffy phong lá có bao nhiêu calo?

50 g Kẹo taffy phong lá có 171 kcal, gồm 0 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Kẹo taffy phong lá có bao nhiêu calo?

150 g Kẹo taffy phong lá có 513 kcal, gồm 0 g đạm, 127 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Kẹo taffy phong lá có bao nhiêu calo?

200 g Kẹo taffy phong lá có 684 kcal, gồm 0 g đạm, 170 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Kẹo taffy phong lá có bao nhiêu calo?

250 g Kẹo taffy phong lá có 855 kcal, gồm 0 g đạm, 212 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6178 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ