Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 410 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 75 g 27%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 6,4 g 32%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 73 g —
- Natri 45 mg 2%
- Cholesterol 14 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 44 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,18 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,09 µg 4%
- Choline 10 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 49 mg 4%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 36 mg 9%
- Phốt pho 71 mg 6%
- Kali 134 mg 3%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,33 mg 37%
- Mangan 0,42 mg 18%
- Selen 2,5 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 410 | 2,4 g | 75 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 17 g | 70 | 0,4 g | 13 g | 1,8 g |
| 2 khẩu phần | 34 g | 139 | 0,8 g | 26 g | 3,5 g |
| ½ khẩu phần | 8,5 g | 35 | 0,2 g | 6,4 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 51 g | 209 | 1,2 g | 38 g | 5,3 g |
| 4 khẩu phần | 68 g | 279 | 1,6 g | 51 g | 7,1 g |
| 50 g | 50 g | 205 | 1,2 g | 38 g | 5,2 g |
| 150 g | 150 g | 615 | 3,6 g | 113 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 820 | 4,8 g | 150 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 1025 | 6 g | 188 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Kẹo fudge sô-cô-la với các loại hạtđược chế biến theo công thức460 kcal / 100 g
- Fudge socola marshmallowchuẩn bị theo công thức453 kcal / 100 g
- Fudge va-niđược chuẩn bị theo công thức383 kcal / 100 g
- Bánh sô-cô-la fudge358 kcal / 100 g
- Kẹo fudge bơ đậu phộngđược chế biến theo công thức387 kcal / 100 g
- Kẹo fudgelàm tại nhà435 kcal / 100 g
- Sirô sô côla kiểu kẹo mềm350 kcal / 100 g
- Bánh quy vị kẹo bơ cứngfudge, dạng bánh ngọt349 kcal / 100 g
- Mousse sô-cô-lachế biến theo công thức225 kcal / 100 g
- Fondant sô cô la503 kcal / 100 g
Câu hỏi về fudge sô-cô-la
Fudge sô-cô-la khác bánh sô-cô-la fudge thế nào?
Fudge sô-cô-la là kẹo mềm, đặc và thường được cắt thành miếng vuông; bánh sô-cô-la fudge là bánh nướng xốp hoặc ẩm, thường ăn thành lát. Bánh có thể có bột mì và cần nướng, còn kẹo fudge thường được làm đông sau khi nấu hoặc đun chảy hỗn hợp.
Làm fudge sô-cô-la nhanh mà không cần nhiệt kế kẹo thế nào?
Bẻ nhỏ sô-cô-la, đun chảy cùng sữa đặc bằng lò vi sóng, mỗi lần 20–30 giây rồi khuấy; hoặc dùng nồi cách thủy để tránh cháy. Trộn đều, đổ vào khuôn lót giấy nến và làm lạnh khoảng 2 giờ cho cứng trước khi cắt.
Bảo quản fudge sô-cô-la ra sao để không bị khô?
Xếp fudge vào hộp kín, ngăn các lớp bằng giấy nến và để nơi mát, khô; dùng trong khoảng 1–2 tuần. Nếu trời nóng, cất hộp trong tủ lạnh và để miếng kẹo kín hộp khi đưa ra ngoài để hạn chế đọng hơi nước.
Làm sao cắt fudge sô-cô-la thành miếng vuông gọn?
Để khối fudge lạnh và đủ cứng, rồi dùng dao lớn nhúng nước nóng, lau khô trước mỗi nhát cắt. Lót khuôn bằng giấy nến có phần thừa để nhấc cả khối ra dễ dàng.
Fudge sô-cô-la ăn kèm với gì ngon?
Vị ngọt đậm hợp với cà phê đen, trà không đường hoặc quả mọng chua như dâu tây và mâm xôi. Bạn cũng có thể bẻ vụn rắc lên kem hoặc dùng làm nhân bánh quy.
Một miếng fudge sô-cô-la thường nặng bao nhiêu?
Một miếng nhỏ thường khoảng 17 g, tương đương 70 kcal. Fudge khá ngọt và đậm vị nên miếng nhỏ thường đủ làm món tráng miệng.
Fudge sô-cô-la hạt khác fudge sô-cô-la thường về năng lượng thế nào?
Fudge sô-cô-la hạt có 460 kcal trên 100 g, so với 410 kcal trong fudge sô-cô-la thường; phần hạt cũng làm lượng chất béo cao hơn, 18,9 g so với 10 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 167987 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ