Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kẹo fudge sô-cô-la với các loại hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
được chế biến theo công thức
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 460 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 6,5 g 32%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 63 g —
- Natri 39 mg 2%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 38 µg 4%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
- Niacin (B3) 0,32 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 0,07 µg 3%
- Choline 14,6 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 57 mg 4%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 55 mg 13%
- Phốt pho 114 mg 9%
- Kali 183 mg 4%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,53 mg 58%
- Mangan 0,89 mg 38%
- Selen 2,9 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 460 | 4,4 g | 66 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 130 | 1,2 g | 19 g | 5,4 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 261 | 2,5 g | 37 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 65 | 0,6 g | 9,3 g | 2,7 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 391 | 3,7 g | 56 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 522 | 5 g | 74 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 230 | 2,2 g | 33 g | 9,5 g |
| 150 g | 150 g | 690 | 6,6 g | 99 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 920 | 8,8 g | 131 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 1150 | 11 g | 164 g | 47 g |
Thực phẩm tương tự
- Fudge socola marshmallow với các loại hạtchuẩn bị theo công thức474 kcal / 100 g
- Fudge sô-cô-lađược chuẩn bị theo công thức410 kcal / 100 g
- Kẹo mềm fudge sô-cô-la marshmallow kèm các loại hạtlàm tại nhà473 kcal / 100 g
- Kẹo fudge vani với các loại hạtvới các loại hạt435 kcal / 100 g
- Bánh sô-cô-la fudge358 kcal / 100 g
- Sirô sô côla kiểu kẹo mềm350 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kẹo fudge sô-cô-la với các loại hạt
100 g Kẹo fudge sô-cô-la với các loại hạt có bao nhiêu calo?
100 g Kẹo fudge sô-cô-la với các loại hạt có 460 kcal, gồm 4,4 g đạm, 66 g carbohydrate và 19 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Kẹo fudge sô-cô-la với các loại hạt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Kẹo fudge sô-cô-la với các loại hạt có 130 kcal, gồm 1,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Kẹo fudge sô-cô-la với các loại hạt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Kẹo fudge sô-cô-la với các loại hạt có 261 kcal, gồm 2,5 g đạm, 37 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Kẹo fudge sô-cô-la với các loại hạt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Kẹo fudge sô-cô-la với các loại hạt có 65 kcal, gồm 0,6 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Kẹo fudge sô-cô-la với các loại hạt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Kẹo fudge sô-cô-la với các loại hạt có 391 kcal, gồm 3,7 g đạm, 56 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Kẹo fudge sô-cô-la với các loại hạt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Kẹo fudge sô-cô-la với các loại hạt có 522 kcal, gồm 5 g đạm, 74 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Kẹo fudge sô-cô-la với các loại hạt có bao nhiêu calo?
50 g Kẹo fudge sô-cô-la với các loại hạt có 230 kcal, gồm 2,2 g đạm, 33 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
150 g Kẹo fudge sô-cô-la với các loại hạt có bao nhiêu calo?
150 g Kẹo fudge sô-cô-la với các loại hạt có 690 kcal, gồm 6,6 g đạm, 99 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167988 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ