Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 192 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 8,4 g 11%
- Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Natri 60 mg 3%
- Cholesterol 29 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 96 µg 11%
- Vitamin C 7,7 mg 9%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 0,17 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,72 mg 14%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 120 mg 9%
- Sắt 0,21 mg 1%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 100 mg 8%
- Kali 188 mg 4%
- Kẽm 0,34 mg 3%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 1,9 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 192 | 3,2 g | 27 g | 8,4 g |
| 1 khẩu phần | 58 g | 111 | 1,9 g | 16 g | 4,9 g |
| 2 khẩu phần | 116 g | 223 | 3,7 g | 31 g | 9,7 g |
| ½ khẩu phần | 29 g | 56 | 0,9 g | 7,7 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 174 g | 334 | 5,6 g | 47 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 232 g | 445 | 7,4 g | 62 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 1,6 g | 13 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 288 | 4,8 g | 40 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 384 | 6,4 g | 53 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 480 | 8 g | 67 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem dâu
Làm kem dâu tại nhà thế nào để kem mịn, ít dăm đá?
Xay dâu với kem sữa và đường, làm lạnh hỗn hợp rồi quay bằng máy làm kem theo hướng dẫn của máy. Nếu không có máy, cho vào hộp nông trong ngăn đá và đánh đều bằng nĩa mỗi 30–45 phút trong khoảng 3 giờ đầu.
Kem dâu để trong ngăn đá được bao lâu?
Đậy kín hộp và đặt sâu trong ngăn đá để kem ít hút mùi và chậm đóng dăm đá; ngon nhất trong khoảng 1–2 tuần. Múc bằng thìa sạch, khô và không cấp đông lại phần kem đã tan mềm lâu ở nhiệt độ phòng.
Nên để kem dâu mềm bao lâu trước khi múc?
Chuyển hộp kem từ ngăn đá xuống ngăn mát khoảng 10–15 phút trước khi ăn, hoặc để trên bàn vài phút cho kem vừa mềm. Đừng để cả hộp ngoài nhiệt độ phòng quá lâu vì kem sẽ tan không đều.
Kem dâu ăn kèm với món gì ngon?
Kem dâu hợp với bánh quế, bánh brownie, bánh bông lan và dâu tươi cắt nhỏ. Bạn cũng có thể kẹp một viên kem giữa hai chiếc bánh quy hoặc dùng làm lớp phủ cho bánh waffle.
Kem dâu khác kem dâu tây thế nào?
Tên gọi có thể được dùng cho những công thức khác nhau; hãy xem thành phần để biết kem có dâu thật hay chỉ có hương dâu. Theo mỗi 100 g, kem dâu có 192 kcal, còn kem dâu tây có 241 kcal.
Một phần kem dâu thường là bao nhiêu?
Một phần nhỏ thường khoảng 58 g, tương đương một viên kem đơn; lượng này cung cấp 111 kcal. Kem tan nhanh, nên múc ra bát ngay trước khi ăn.
Kem dâu có chứa sữa không?
Phần lớn kem dâu làm theo kiểu kem sữa có sữa hoặc kem béo; một số công thức dùng trứng. Nếu bạn cần tránh một thành phần cụ thể, đọc danh sách nguyên liệu và thông tin dị ứng trên bao bì trước khi ăn.
Nguồn: USDA FoodData Central 168810 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ