Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 66 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0,8 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 66 | 2,8 g | 11 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 1,4 g | 5,6 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 99 | 4,2 g | 17 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 132 | 5,6 g | 22 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 165 | 7 g | 28 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa lắc dâu
Làm sữa lắc dâu tại nhà thế nào để mịn và sánh?
Xay dâu tây chín với sữa lạnh và kem vani; thêm dâu từ từ để giữ vị sữa béo dịu. Muốn sánh hơn, dùng dâu đông lạnh hoặc thêm một viên kem rồi xay vừa đủ mịn.
Dùng dâu tây tươi hay dâu đông lạnh để làm sữa lắc dâu?
Dâu tươi chín cho hương thơm rõ và vị nhẹ; dâu đông lạnh giúp đồ uống lạnh, sánh hơn mà không cần thêm đá. Nếu dùng dâu đông lạnh, để máy xay chạy lâu hơn một chút cho hết vụn quả.
Có thể làm sữa lắc dâu mà không dùng kem không?
Có. Xay dâu tây với sữa lạnh và một quả chuối chín để tạo độ sánh; thức uống sẽ có vị chuối rõ hơn so với bản dùng kem.
Sữa lắc dâu bảo quản được bao lâu?
Ngon nhất là uống ngay sau khi xay, vì dâu dễ tách nước và lớp bọt nhanh xẹp. Nếu còn dư, đậy kín, để trong ngăn mát và dùng trong ngày; lắc hoặc khuấy đều trước khi uống.
Sữa lắc dâu thường ăn kèm với món gì?
Sữa lắc dâu hợp với bánh mì nướng, bánh kếp hoặc bánh quy bơ; vị chua ngọt của dâu cân bằng các món nướng béo. Bạn cũng có thể rắc dâu tươi cắt hạt lựu lên mặt trước khi dùng.
Sữa lắc dâu khác sinh tố dâu tây thế nào?
Sữa lắc dâu thường có sữa và kem nên béo, mịn; sinh tố dâu tây thường thiên về trái cây và có thể dùng sữa chua hoặc đá. Trong dữ liệu này, sinh tố dâu tây có 71 kcal và 2,16 g protein mỗi 100 g, so với 66 kcal và 2,8 g protein của sữa lắc dâu.
Sữa lắc dâu có thể thay dâu tươi bằng mứt dâu không?
Được, nhưng mứt làm sữa lắc ngọt hơn và thường khiến vị dâu kém tươi. Cho một ít mứt vào trước, xay thử rồi mới thêm; không cần thêm đường cho đến khi nếm xong.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2481 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ