Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 89 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 12 g —
- Natri 80 mg 3%
- Cholesterol 9 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 64 µg 7%
- Vitamin C 4 mg 4%
- Vitamin D 0,84 µg 4%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 0,2 µg 0%
- Vitamin B12 0,31 µg 13%
- Choline 17,1 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 103 mg 8%
- Sắt 0,37 mg 2%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 89 mg 7%
- Kali 206 mg 4%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 3,1 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 89 | 3 g | 15 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 1,5 g | 7,6 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 134 | 4,5 g | 23 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 178 | 6,1 g | 31 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 223 | 7,6 g | 38 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa lắc sô-cô-la đặc119 kcal / 100 g
- Sữa lắc sô cô la dâu tâysô cô la, dâu tây84 kcal / 100 g
- Sữa lắc113 kcal / 100 g
- Sữa sô cô ladạng lỏng, tách béo55 kcal / 100 g
- Siro sô-cô-laloại loãng, có thêm sữa béo 2%80 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa sô cô ladưới 1% chất béo, có ca cao/sô cô la, có đường52 kcal / 100 g
- Si-rô sô-cô-lapha với sữa nguyên chất90 kcal / 100 g
- Thức uống sô-cô-lalàm từ sữa và đậu nành, uống liền, tăng cường dinh dưỡng101 kcal / 100 g
- Thức uống sữa hương sô-cô-lacó đường, tách béo một phần, không tăng cường73 kcal / 100 g
- Mousse sô-cô-laăn liền189 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa lắc sô-cô-la
Làm sữa lắc sô-cô-la tại nhà thế nào để mịn?
Xay sữa lạnh với kem sô-cô-la và bột ca cao khoảng 20–30 giây, vừa đủ để hỗn hợp hòa quyện. Cho kem vào trước, rồi thêm sữa từ từ nếu muốn điều chỉnh độ đặc.
Làm sữa lắc sô-cô-la không có kem được không?
Được: xay sữa lạnh với chuối đông lạnh và bột ca cao để tạo độ sánh, hoặc dùng sữa chua đặc thay kem. Đừng cho quá nhiều đá, vì đá tan sẽ làm thức uống loãng và nhạt.
Sữa lắc sô-cô-la để được bao lâu sau khi pha?
Ngon nhất là uống ngay khi còn lạnh và bông. Nếu cần giữ lại, đậy kín, cho vào tủ lạnh và dùng trong ngày; lắc hoặc khuấy đều trước khi uống vì hỗn hợp có thể tách lớp.
Sữa lắc sô-cô-la ăn kèm với món gì?
Vị ngọt béo hợp với bánh quy giòn, bánh brownie hoặc bánh mì nướng bơ đậu phộng. Có thể rắc thêm vụn sô-cô-la hay quế, nhưng nên cho topping ngay trước khi uống để giữ độ giòn.
Sữa lắc sô-cô-la khác sữa sô-cô-la như thế nào?
Sữa lắc thường được xay với kem hoặc đá nên sánh và có bọt; sữa sô-cô-la thường là sữa pha với ca cao hoặc si-rô, loãng hơn. Sữa lắc này có 89 kcal trên mỗi 100 g, còn sữa sô-cô-la có 71 kcal trên 100 g.
Có thể dùng gì thay sữa trong sữa lắc sô-cô-la?
Bạn có thể dùng đồ uống đậu nành hoặc yến mạch không đường; loại đậu nành thường tạo vị béo và độ sánh rõ hơn. Xay cùng chuối đông lạnh nếu muốn hỗn hợp đặc mà không dùng kem.
Sữa lắc sô-cô-la có thể để ngoài nhiệt độ phòng không?
Không nên để lâu vì có thành phần sữa và kem; hãy cất lạnh nếu chưa uống ngay. Nếu đã để ngoài quá 2 giờ, nên bỏ đi thay vì làm lạnh lại.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7716 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ