Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 52 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 8,7 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 8,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g523,6 g8,7 g0,2 g
50 g50 g261,8 g4,4 g0,1 g
150 g150 g785,3 g13 g0,3 g
200 g200 g1047,1 g17 g0,4 g
250 g250 g1308,9 g22 g0,5 g

Câu hỏi về Đồ uống sữa sô cô la

100 g Đồ uống sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống sữa sô cô la có 52 kcal, gồm 3,6 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Đồ uống sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống sữa sô cô la có 26 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Đồ uống sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống sữa sô cô la có 78 kcal, gồm 5,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Đồ uống sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống sữa sô cô la có 104 kcal, gồm 7,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Đồ uống sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống sữa sô cô la có 130 kcal, gồm 8,9 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M206100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ