Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột sô cô la pha uống
Calo và thông tin dinh dưỡng
có đường, 2,5% chất béo
402
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,1 g
Carb88 g
Chất béo2,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 402 kcal —
- Chất đạm 5,1 g 10%
- Carbohydrate 88 g 32%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 81 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 402 | 5,1 g | 88 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 201 | 2,6 g | 44 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 603 | 7,7 g | 132 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 804 | 10 g | 175 g | 5,8 g |
| 250 g | 250 g | 1005 | 13 g | 219 g | 7,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột ca cao hoặc sô-cô-la dùng pha đồ uốngcó đường379 kcal / 100 g
- Hỗn hợp pha đồ uống hương sô-cô-ladạng bột, với sữa nguyên chất77 kcal / 100 g
- Bột pha đồ uống có ca cao377 kcal / 100 g
- Hỗn hợp đồ uống hương sô-cô-ladạng bột372 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô-cô-ladạng bột, pha với sữa nguyên chất85 kcal / 100 g
- Thức uống bột sô-cô-ladạng bột372 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa sô cô ladưới 1% chất béo, có ca cao/sô cô la, có đường52 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa3,5% chất béo, có ca cao/sô cô la, có đường78 kcal / 100 g
- Sô-cô-la nóng dạng bộthỗn hợp398 kcal / 100 g
- Sữa mạch nha vị sô-cô-la dạng bộthương sô-cô-la, dạng bột, với 2% chất béo sữa75 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột sô cô la pha uống
100 g Bột sô cô la pha uống có bao nhiêu calo?
100 g Bột sô cô la pha uống có 402 kcal, gồm 5,1 g đạm, 88 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
50 g Bột sô cô la pha uống có bao nhiêu calo?
50 g Bột sô cô la pha uống có 201 kcal, gồm 2,6 g đạm, 44 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Bột sô cô la pha uống có bao nhiêu calo?
150 g Bột sô cô la pha uống có 603 kcal, gồm 7,7 g đạm, 132 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
200 g Bột sô cô la pha uống có bao nhiêu calo?
200 g Bột sô cô la pha uống có 804 kcal, gồm 10 g đạm, 175 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
250 g Bột sô cô la pha uống có bao nhiêu calo?
250 g Bột sô cô la pha uống có 1005 kcal, gồm 13 g đạm, 219 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
Nguồn: slv 1887 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ