Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 402 kcal —
  • Chất đạm 5,1 g 10%
  • Carbohydrate 88 g 32%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 81 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4025,1 g88 g2,9 g
50 g50 g2012,6 g44 g1,5 g
150 g150 g6037,7 g132 g4,4 g
200 g200 g80410 g175 g5,8 g
250 g250 g100513 g219 g7,3 g

Câu hỏi về Bột sô cô la pha uống

100 g Bột sô cô la pha uống có bao nhiêu calo?

100 g Bột sô cô la pha uống có 402 kcal, gồm 5,1 g đạm, 88 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Bột sô cô la pha uống có bao nhiêu calo?

50 g Bột sô cô la pha uống có 201 kcal, gồm 2,6 g đạm, 44 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Bột sô cô la pha uống có bao nhiêu calo?

150 g Bột sô cô la pha uống có 603 kcal, gồm 7,7 g đạm, 132 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

200 g Bột sô cô la pha uống có bao nhiêu calo?

200 g Bột sô cô la pha uống có 804 kcal, gồm 10 g đạm, 175 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

250 g Bột sô cô la pha uống có bao nhiêu calo?

250 g Bột sô cô la pha uống có 1005 kcal, gồm 13 g đạm, 219 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

Nguồn: slv 1887 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ