Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống hương sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng bột, pha với sữa nguyên chất
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 85 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Natri 58 mg 3%
- Cholesterol 9 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 26 µg 3%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
Khoáng chất
- Canxi 95 mg 7%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 88 mg 7%
- Kali 172 mg 4%
- Kẽm 0,48 mg 4%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 3,6 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 85 | 3,2 g | 12 g | 3,2 g |
| 1 khẩu phần | 266 g | 226 | 8,6 g | 31 g | 8,6 g |
| 2 khẩu phần | 532 g | 452 | 17 g | 62 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 133 g | 113 | 4,3 g | 15 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 798 g | 678 | 26 g | 92 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 1064 g | 904 | 34 g | 123 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 1,6 g | 5,8 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 128 | 4,8 g | 17 g | 4,9 g |
| 200 g | 200 g | 170 | 6,5 g | 23 g | 6,5 g |
| 250 g | 250 g | 213 | 8,1 g | 29 g | 8,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống hương sô-cô-la pha với sữa tươidạng bột, có bổ sung chất dinh dưỡng, pha với sữa nguyên chất89 kcal / 100 g
- Bột thức uống hương sô-cô-la pha với sữadạng bột, có bổ sung chất dinh dưỡng400 kcal / 100 g
- Hỗn hợp pha đồ uống hương sô-cô-ladạng bột, với sữa nguyên chất77 kcal / 100 g
- Hỗn hợp thức uống malt sô-cô-ladạng bột, pha với sữa nguyên kem85 kcal / 100 g
- Thức uống lúa mạch sô-cô-lacó thêm chất dinh dưỡng, dạng bột, pha bằng sữa nguyên chất87 kcal / 100 g
- Sô cô la nónghỗn hợp, dạng bột, pha với nước55 kcal / 100 g
- Đồ uống sô cô lapha từ bột ca cao và sữa bò71 kcal / 100 g
- Thức uống sữa hương sô-cô-lacó đường, tách béo một phần, không tăng cường73 kcal / 100 g
- Bột bữa sáng hòa tan vị sô-cô-ladạng bột, pha với sữa có 2% chất béo90 kcal / 100 g
- Bột sô cô la uốngpha với sữa nguyên kem89 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống hương sô-cô-la
100 g Thức uống hương sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống hương sô-cô-la có 85 kcal, gồm 3,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
1 khẩu phần (266 g) Thức uống hương sô-cô-la có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (266 g) Thức uống hương sô-cô-la có 226 kcal, gồm 8,6 g đạm, 31 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
2 khẩu phần (532 g) Thức uống hương sô-cô-la có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (532 g) Thức uống hương sô-cô-la có 452 kcal, gồm 17 g đạm, 62 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (133 g) Thức uống hương sô-cô-la có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (133 g) Thức uống hương sô-cô-la có 113 kcal, gồm 4,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
3 khẩu phần (798 g) Thức uống hương sô-cô-la có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (798 g) Thức uống hương sô-cô-la có 678 kcal, gồm 26 g đạm, 92 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (1064 g) Thức uống hương sô-cô-la có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1064 g) Thức uống hương sô-cô-la có 904 kcal, gồm 34 g đạm, 123 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Thức uống hương sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống hương sô-cô-la có 43 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Thức uống hương sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống hương sô-cô-la có 128 kcal, gồm 4,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171879 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ