Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 231 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0,01 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 5 mg 0%
- Kali 1 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 231 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 27,8 g | 64 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 55,6 g | 128 | 0 g | 0 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 13,9 g | 32 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 83,4 g | 193 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 111,2 g | 257 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 347 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 462 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 578 | 0 g | 0 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Vodka
Vodka thường được pha với gì?
Vodka hợp với nước chanh, soda, nước ép cam hoặc nam việt quất. Muốn pha Moscow Mule, trộn vodka với bia gừng và nước cốt chanh; Bloody Mary dùng vodka, nước ép cà chua, chanh và gia vị.
Có nên để vodka trong ngăn đá không?
Có thể để vodka trong ngăn đá để uống lạnh; loại vodka thông thường sẽ sánh hơn nhưng không đông cứng trong ngăn đá gia đình. Nếu muốn giữ hương vị rõ hơn, hãy làm lạnh chai trong tủ lạnh thay vì để quá lâu trong ngăn đá.
Mở chai vodka rồi thì bảo quản thế nào?
Đậy kín nắp, để chai đứng ở nơi mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Vodka không cần bảo quản lạnh sau khi mở, nhưng đậy kín giúp hạn chế bay hơi và giữ hương vị.
Vodka có dùng để nấu ăn được không?
Có thể thêm một ít vodka vào sốt cà chua đang nấu, chẳng hạn sốt vodka kiểu Ý; đun liu riu vài phút để rượu hòa quyện với sốt. Không đổ vodka gần ngọn lửa vì hơi rượu dễ bắt cháy.
Vodka khác whisky ở điểm nào?
Vodka thường có vị trung tính, nên dễ pha với nước ép và soda; whisky thường có hương ngũ cốc, gỗ hoặc khói rõ hơn. Whisky có khoảng 250 kcal và 0,1 g carbohydrate trên 100 g, còn vodka có 231 kcal và 0 g carbohydrate.
Một ly vodka thường có bao nhiêu năng lượng?
Một phần rót nhỏ khoảng 28 g vodka cung cấp 65 kcal. Pha thêm nước lọc hoặc soda không đường gần như không làm tăng năng lượng, còn nước ép và si-rô sẽ làm tăng thêm.
Vodka được làm từ nguyên liệu nào?
Vodka được chưng cất từ nguyên liệu giàu tinh bột hoặc đường, thường là ngũ cốc hay khoai tây, rồi pha loãng đến nồng độ uống được. Chưng cất và lọc giúp tạo vị tương đối trung tính, nhưng nguyên liệu và cách làm vẫn có thể ảnh hưởng đến hương vị.
Nguồn: USDA FoodData Central 174818 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ