Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 196 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 50 g 18%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 44 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 13,1 mg 15%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 2 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,09 mg 1%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 72 mg 2%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 196 | 0,2 g | 50 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 36,5 g | 72 | 0,1 g | 18 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 73 g | 143 | 0,2 g | 36 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 18,3 g | 36 | 0 g | 9,1 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 109,5 g | 215 | 0,2 g | 54 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 146 g | 286 | 0,3 g | 72 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 0,1 g | 25 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 294 | 0,3 g | 74 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 392 | 0,4 g | 99 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 490 | 0,6 g | 124 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước chanh hồngcô đặc đông lạnh192 kcal / 100 g
- Nước chanh xanhđặc cô đặc đông lạnh, thêm nước52 kcal / 100 g
- Bột nước chanh376 kcal / 100 g
- Nước chanh dứa Minute Maid50 kcal / 100 g
- Thức uống vị nước chanhdạng bột380 kcal / 100 g
- Thức uống hương chanhhương vị, dạng bột380 kcal / 100 g
- Nước cốt chanhlàm tại nhà29 kcal / 100 g
- Thức uống nước trái cây họ cam quýtđậm đặc đông lạnh162 kcal / 100 g
- Nước cốt chanh cô đặcđóng chai, concord24 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước chanh
Pha nước chanh ngon, không bị đắng bằng cách nào?
Hòa đường với một ít nước ấm trước, thêm nước lạnh rồi vắt chanh nhẹ tay; tránh nghiền nát vỏ và hạt vì tinh dầu ở vỏ cùng phần cùi trắng dễ làm nước bị đắng. Nếm thử rồi thêm nước hoặc đường cho vừa.
Có nên cho chanh vào nước nóng không?
Đừng dùng nước sôi: nhiệt cao làm mùi chanh kém tươi và dễ kéo vị đắng từ vỏ. Hòa đường bằng nước ấm riêng, để nguội bớt rồi mới thêm nước cốt chanh.
Nước chanh để được bao lâu trong tủ lạnh?
Đựng trong bình kín và giữ lạnh, nước chanh pha sẵn ngon nhất trong ngày; có thể dùng trong khoảng một đến hai ngày nếu được làm lạnh liên tục. Thêm đá ngay trước khi uống để nước không bị loãng.
Nước chanh thường pha với gì?
Bạn có thể thêm vài lá bạc hà, lát gừng hoặc một chút muối để đổi vị; mật ong cũng hợp nếu muốn thay một phần đường. Cho đá vào ly lúc uống, không nên để đá tan trong bình lớn.
Nước chanh khác nước cốt chanh thế nào?
Nước cốt chanh là nước ép nguyên chất, chua gắt và thường dùng để nêm món ăn hoặc pha chế; nước chanh thường là đồ uống đã pha thêm nước và chất tạo ngọt. Nước cốt chanh có 22 kcal trên 100 g, so với 196 kcal trong nước chanh.
Nước chanh hồng khác nước chanh thường ra sao?
Nước chanh hồng thường có màu hồng nhờ nước quả đỏ hoặc màu thực phẩm, còn vị chua ngọt gần giống nước chanh thường. Năng lượng của nước chanh hồng là 192 kcal trên 100 g, so với 196 kcal trong nước chanh.
Nước chanh có nhiều đường không?
Có: nước chanh pha ngọt có thể chứa lượng đường đáng kể; khẩu phần 100 g có 44 g đường. Khi tự pha, bạn có thể bắt đầu với ít đường rồi thêm từ từ, thay vì cho nhiều ngay từ đầu.
Nguồn: USDA FoodData Central 173216 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ