Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống vị nước chanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng bột
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 380 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 98 g 36%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 97 g —
- Natri 130 mg 6%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 40,6 mg 45%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,1 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,17 mg 1%
- Magiê 165 mg 39%
- Phốt pho 99 mg 8%
- Kali 39 mg 1%
- Kẽm 0,03 mg 0%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 380 | 0 g | 98 g | 1 g |
| 1 khẩu phần | 18 g | 68 | 0 g | 18 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 36 g | 137 | 0 g | 35 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 9 g | 34 | 0 g | 8,8 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 54 g | 205 | 0 g | 53 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 72 g | 274 | 0 g | 71 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 190 | 0 g | 49 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 570 | 0 g | 147 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 760 | 0 g | 196 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 950 | 0 g | 245 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống hương chanhhương vị, dạng bột380 kcal / 100 g
- Bột nước chanh376 kcal / 100 g
- Nước chanh bộtdạng bột, pha với nước14 kcal / 100 g
- Hỗn hợp đồ uống hương dâudạng bột389 kcal / 100 g
- Nước chanhcô đặc đông lạnh, màu trắng196 kcal / 100 g
- Thức uống hương trái câydạng bột, hàm lượng vitamin C cao với các vitamin bổ sung khác, ít calo227 kcal / 100 g
- Trà hòa tan vị chanh có đườngdạng bột401 kcal / 100 g
- Bột hỗn hợp hương dâu389 kcal / 100 g
- Đồ uống bữa sáng hương camdạng bột, pha với nước49 kcal / 100 g
- Đồ uống hương vị trái câyhỗn hợp bột khô, ít calo, có chứa aspartame218 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống vị nước chanh
100 g Thức uống vị nước chanh có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống vị nước chanh có 380 kcal, gồm 0 g đạm, 98 g carbohydrate và 1 g chất béo.
1 khẩu phần (18 g) Thức uống vị nước chanh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (18 g) Thức uống vị nước chanh có 68 kcal, gồm 0 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (36 g) Thức uống vị nước chanh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (36 g) Thức uống vị nước chanh có 137 kcal, gồm 0 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (9 g) Thức uống vị nước chanh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (9 g) Thức uống vị nước chanh có 34 kcal, gồm 0 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (54 g) Thức uống vị nước chanh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (54 g) Thức uống vị nước chanh có 205 kcal, gồm 0 g đạm, 53 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (72 g) Thức uống vị nước chanh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (72 g) Thức uống vị nước chanh có 274 kcal, gồm 0 g đạm, 71 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Thức uống vị nước chanh có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống vị nước chanh có 190 kcal, gồm 0 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Thức uống vị nước chanh có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống vị nước chanh có 570 kcal, gồm 0 g đạm, 147 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174860 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ