Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đồ uống bữa sáng hương cam
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng bột, pha với nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 49 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 12 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 77 µg 9%
- Vitamin C 29,5 mg 33%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 52 mg 4%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 19 mg 2%
- Kali 25 mg 1%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 49 | 0 g | 13 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 33,9 g | 17 | 0 g | 4,3 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 67,8 g | 33 | 0 g | 8,5 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 17 g | 8 | 0 g | 2,1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 101,7 g | 50 | 0 g | 13 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 135,6 g | 66 | 0 g | 17 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0 g | 6,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 74 | 0 g | 19 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 98 | 0 g | 25 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 123 | 0 g | 31 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột đồ uống bữa sáng hương cam386 kcal / 100 g
- Thức uống bữa sáng hương cam ít calodạng bột217 kcal / 100 g
- Nước cam buổi sángcó nước ép và tép cam, cô đặc đông lạnh, pha với nước45 kcal / 100 g
- Thức uống cam ăn sángsẵn sàng uống, có bổ sung dưỡng chất53 kcal / 100 g
- Nước camhương liệu, thêm vitamin c, dạng bột386 kcal / 100 g
- Bột bữa sáng hòa tandạng bột, pha với sữa 2% chất béo93 kcal / 100 g
- Bột bữa sáng ăn liềndạng bột376 kcal / 100 g
- Hỗn hợp đồ uống hương dâudạng bột389 kcal / 100 g
- Đồ uống hương vị punch trái câydạng bột, không thêm natri, pha với nước37 kcal / 100 g
- Đồ uống hương vị trái câyhỗn hợp bột khô, ít calo, có chứa aspartame218 kcal / 100 g
Câu hỏi về đồ uống bữa sáng hương cam
100 g đồ uống bữa sáng hương cam có bao nhiêu calo?
100 g đồ uống bữa sáng hương cam có 49 kcal, gồm 0 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (33,9 g) đồ uống bữa sáng hương cam có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (33,9 g) đồ uống bữa sáng hương cam có 17 kcal, gồm 0 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (67,8 g) đồ uống bữa sáng hương cam có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (67,8 g) đồ uống bữa sáng hương cam có 33 kcal, gồm 0 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (17 g) đồ uống bữa sáng hương cam có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (17 g) đồ uống bữa sáng hương cam có 8 kcal, gồm 0 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (101,7 g) đồ uống bữa sáng hương cam có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (101,7 g) đồ uống bữa sáng hương cam có 50 kcal, gồm 0 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (135,6 g) đồ uống bữa sáng hương cam có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (135,6 g) đồ uống bữa sáng hương cam có 66 kcal, gồm 0 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g đồ uống bữa sáng hương cam có bao nhiêu calo?
50 g đồ uống bữa sáng hương cam có 25 kcal, gồm 0 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g đồ uống bữa sáng hương cam có bao nhiêu calo?
150 g đồ uống bữa sáng hương cam có 74 kcal, gồm 0 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173236 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ