Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống bữa sáng hương cam
Calo và thông tin dinh dưỡng
có tép, cô đặc đông lạnh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 172 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 43 g 16%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 12 g —
- Natri 24 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 243 mg 270%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,42 mg 35%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 30 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 130 mg 10%
- Sắt 0,26 mg 1%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 76 mg 6%
- Kali 435 mg 9%
- Kẽm 0,06 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 172 | 0,1 g | 43 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 35,3 g | 61 | 0 g | 15 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 70,6 g | 121 | 0,1 g | 30 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 17,7 g | 30 | 0 g | 7,5 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 105,9 g | 182 | 0,1 g | 45 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 141,2 g | 243 | 0,1 g | 60 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 0,1 g | 21 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 258 | 0,2 g | 64 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 344 | 0,2 g | 85 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 430 | 0,3 g | 107 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống bữa sáng hương cam ít calodạng bột217 kcal / 100 g
- Thức uống cam bữa sángcó nước ép và tép cam, cô đặc đông lạnh153 kcal / 100 g
- Nước cam buổi sángcó nước ép và tép cam, cô đặc đông lạnh, pha với nước45 kcal / 100 g
- Nước camtừ cô đặc46 kcal / 100 g
- Thức uống cam ăn sángsẵn sàng uống, có bổ sung dưỡng chất53 kcal / 100 g
- Bột đồ uống bữa sáng hương cam386 kcal / 100 g
- Juice concentrate orange177 kcal / 100 g
- Đồ uống nước ép punch trái câycô đặc đông lạnh175 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống bữa sáng hương cam
100 g Thức uống bữa sáng hương cam có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống bữa sáng hương cam có 172 kcal, gồm 0,1 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (35,3 g) Thức uống bữa sáng hương cam có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (35,3 g) Thức uống bữa sáng hương cam có 61 kcal, gồm 0 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (70,6 g) Thức uống bữa sáng hương cam có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (70,6 g) Thức uống bữa sáng hương cam có 121 kcal, gồm 0,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (17,7 g) Thức uống bữa sáng hương cam có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (17,7 g) Thức uống bữa sáng hương cam có 30 kcal, gồm 0 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (105,9 g) Thức uống bữa sáng hương cam có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (105,9 g) Thức uống bữa sáng hương cam có 182 kcal, gồm 0,1 g đạm, 45 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (141,2 g) Thức uống bữa sáng hương cam có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (141,2 g) Thức uống bữa sáng hương cam có 243 kcal, gồm 0,1 g đạm, 60 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Thức uống bữa sáng hương cam có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống bữa sáng hương cam có 86 kcal, gồm 0,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Thức uống bữa sáng hương cam có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống bữa sáng hương cam có 258 kcal, gồm 0,2 g đạm, 64 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173651 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ