Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Juice concentrate, orange
Calo và thông tin dinh dưỡng
177
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb34 g
Chất béo1,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 177 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 34 g 12%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 34 g —
- Natri 34 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 4 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 1 mg 0%
- Sắt 0,01 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 1 mg 0%
- Selen 0,9 µg 2%
- Iốt 0,94 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 177 | 0,1 g | 34 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 0 g | 17 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 266 | 0,1 g | 51 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 354 | 0,1 g | 68 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 443 | 0,2 g | 85 g | 4,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Juice concentrate lemon or lime reduced sugar fortified vitamin c91 kcal / 100 g
- Juice concentrate blackcurrant152 kcal / 100 g
- Nước cam cô đặcđông lạnh, không đường, nguyên chất148 kcal / 100 g
- Sumo de laranja concentrado272 kcal / 100 g
- Fruit drink orange sweetened fortified vitamin c28 kcal / 100 g
- Fruit juice concentrated with added vitamins contains sugar200 kcal / 100 g
- Nước uống trái cây cô đặcdạng cô đặc, có đường và chất tạo ngọt, 30–35 g carbohydrate134 kcal / 100 g
- Thức uống bữa sáng hương camcó tép, cô đặc đông lạnh172 kcal / 100 g
- Flavoured drink orange49 kcal / 100 g
Câu hỏi về Juice concentrate, orange
100 g Juice concentrate, orange có bao nhiêu calo?
100 g Juice concentrate, orange có 177 kcal, gồm 0,1 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Juice concentrate, orange có bao nhiêu calo?
50 g Juice concentrate, orange có 89 kcal, gồm 0 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Juice concentrate, orange có bao nhiêu calo?
150 g Juice concentrate, orange có 266 kcal, gồm 0,1 g đạm, 51 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
200 g Juice concentrate, orange có bao nhiêu calo?
200 g Juice concentrate, orange có 354 kcal, gồm 0,1 g đạm, 68 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
250 g Juice concentrate, orange có bao nhiêu calo?
250 g Juice concentrate, orange có 443 kcal, gồm 0,2 g đạm, 85 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) C55 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ