Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 134 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 33 g 12%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 33 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1340 g33 g0 g
50 g50 g670 g17 g0 g
150 g150 g2010 g50 g0 g
200 g200 g2680 g67 g0 g
250 g250 g3350 g84 g0 g

Câu hỏi về Nước uống trái cây cô đặc

100 g Nước uống trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

100 g Nước uống trái cây cô đặc có 134 kcal, gồm 0 g đạm, 33 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước uống trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

50 g Nước uống trái cây cô đặc có 67 kcal, gồm 0 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước uống trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

150 g Nước uống trái cây cô đặc có 201 kcal, gồm 0 g đạm, 50 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Nước uống trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

200 g Nước uống trái cây cô đặc có 268 kcal, gồm 0 g đạm, 67 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Nước uống trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

250 g Nước uống trái cây cô đặc có 335 kcal, gồm 0 g đạm, 84 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 5376 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ