Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 177 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 44 g 16%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 44 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1770,1 g44 g0 g
50 g50 g890,1 g22 g0 g
150 g150 g2660,2 g66 g0 g
200 g200 g3540,2 g88 g0 g
250 g250 g4430,3 g110 g0 g

Câu hỏi về Nước uống trái cây cô đặc

100 g Nước uống trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

100 g Nước uống trái cây cô đặc có 177 kcal, gồm 0,1 g đạm, 44 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước uống trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

50 g Nước uống trái cây cô đặc có 89 kcal, gồm 0,1 g đạm, 22 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước uống trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

150 g Nước uống trái cây cô đặc có 266 kcal, gồm 0,2 g đạm, 66 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Nước uống trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

200 g Nước uống trái cây cô đặc có 354 kcal, gồm 0,2 g đạm, 88 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Nước uống trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

250 g Nước uống trái cây cô đặc có 443 kcal, gồm 0,3 g đạm, 110 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 1810 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ