Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 109 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 28 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1090 g28 g0 g
50 g50 g550 g14 g0 g
150 g150 g1640 g42 g0 g
200 g200 g2180 g56 g0 g
250 g250 g2730 g70 g0 g

Câu hỏi về Si-rô trái cây cô đặc

100 g Si-rô trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

100 g Si-rô trái cây cô đặc có 109 kcal, gồm 0 g đạm, 28 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Si-rô trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

50 g Si-rô trái cây cô đặc có 55 kcal, gồm 0 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Si-rô trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

150 g Si-rô trái cây cô đặc có 164 kcal, gồm 0 g đạm, 42 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Si-rô trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

200 g Si-rô trái cây cô đặc có 218 kcal, gồm 0 g đạm, 56 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Si-rô trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

250 g Si-rô trái cây cô đặc có 273 kcal, gồm 0 g đạm, 70 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ