Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xi-rô hương vị không phải trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
tỷ lệ pha loãng khuyến nghị
29
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb7,6 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 7,6 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 7,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 0 g | 7,6 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0 g | 3,8 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 0 g | 11 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 0 g | 15 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 73 | 0 g | 19 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Xi-rô hương trái câytỷ lệ pha loãng khuyến nghị23 kcal / 100 g
- Cốt đồ uốnghương vị không phải trái cây171 kcal / 100 g
- Si-rô trái cây cô đặc40% nước ép trái cây không thuộc họ cam quýt128 kcal / 100 g
- Siro trái câycô đặc213 kcal / 100 g
- Siro lý chua đenkhuyến nghị pha loãng36 kcal / 100 g
- Nước trái cây cô đặcdạng cô đặc, pha loãng theo tỷ lệ 1:728 kcal / 100 g
- Nước ép trái cây cô đặccô đặc, pha loãng theo tỷ lệ 1:1317 kcal / 100 g
- Cô đặc đồ uống trái câycô đặc, chưa pha loãng233 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xi-rô hương vị không phải trái cây
100 g Xi-rô hương vị không phải trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Xi-rô hương vị không phải trái cây có 29 kcal, gồm 0 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Xi-rô hương vị không phải trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Xi-rô hương vị không phải trái cây có 15 kcal, gồm 0 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Xi-rô hương vị không phải trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Xi-rô hương vị không phải trái cây có 44 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Xi-rô hương vị không phải trái cây có bao nhiêu calo?
200 g Xi-rô hương vị không phải trái cây có 58 kcal, gồm 0 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Xi-rô hương vị không phải trái cây có bao nhiêu calo?
250 g Xi-rô hương vị không phải trái cây có 73 kcal, gồm 0 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010805 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ