Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 128 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 33 g 12%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 33 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1280 g33 g0 g
50 g50 g640 g16 g0 g
150 g150 g1920 g49 g0 g
200 g200 g2560 g66 g0 g
250 g250 g3200 g82 g0 g

Câu hỏi về Si-rô trái cây cô đặc

100 g Si-rô trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

100 g Si-rô trái cây cô đặc có 128 kcal, gồm 0 g đạm, 33 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Si-rô trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

50 g Si-rô trái cây cô đặc có 64 kcal, gồm 0 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Si-rô trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

150 g Si-rô trái cây cô đặc có 192 kcal, gồm 0 g đạm, 49 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Si-rô trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

200 g Si-rô trái cây cô đặc có 256 kcal, gồm 0 g đạm, 66 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Si-rô trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

250 g Si-rô trái cây cô đặc có 320 kcal, gồm 0 g đạm, 82 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003136 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ