Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 158 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 40 g 15%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 40 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1580,2 g40 g0 g
50 g50 g790,1 g20 g0 g
150 g150 g2370,3 g60 g0 g
200 g200 g3160,4 g80 g0 g
250 g250 g3950,5 g101 g0 g

Câu hỏi về Si-rô trái cây cô đặc

100 g Si-rô trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

100 g Si-rô trái cây cô đặc có 158 kcal, gồm 0,2 g đạm, 40 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Si-rô trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

50 g Si-rô trái cây cô đặc có 79 kcal, gồm 0,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Si-rô trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

150 g Si-rô trái cây cô đặc có 237 kcal, gồm 0,3 g đạm, 60 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Si-rô trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

200 g Si-rô trái cây cô đặc có 316 kcal, gồm 0,4 g đạm, 80 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Si-rô trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

250 g Si-rô trái cây cô đặc có 395 kcal, gồm 0,5 g đạm, 101 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003135 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ