Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 125 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 33 g 12%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 33 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1250 g33 g0 g
50 g50 g630 g16 g0 g
150 g150 g1880 g49 g0 g
200 g200 g2500 g65 g0 g
250 g250 g3130 g82 g0 g

Câu hỏi về Cốt đồ uống

100 g Cốt đồ uống có bao nhiêu calo?

100 g Cốt đồ uống có 125 kcal, gồm 0 g đạm, 33 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Cốt đồ uống có bao nhiêu calo?

50 g Cốt đồ uống có 63 kcal, gồm 0 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Cốt đồ uống có bao nhiêu calo?

150 g Cốt đồ uống có 188 kcal, gồm 0 g đạm, 49 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Cốt đồ uống có bao nhiêu calo?

200 g Cốt đồ uống có 250 kcal, gồm 0 g đạm, 65 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Cốt đồ uống có bao nhiêu calo?

250 g Cốt đồ uống có 313 kcal, gồm 0 g đạm, 82 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010803 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ