Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 175 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 45 g 16%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 45 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1750,1 g45 g0 g
50 g50 g880,1 g23 g0 g
150 g150 g2630,2 g68 g0 g
200 g200 g3500,2 g90 g0 g
250 g250 g4380,3 g113 g0 g

Câu hỏi về Si-rô trái cây cô đặc

100 g Si-rô trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

100 g Si-rô trái cây cô đặc có 175 kcal, gồm 0,1 g đạm, 45 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Si-rô trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

50 g Si-rô trái cây cô đặc có 88 kcal, gồm 0,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Si-rô trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

150 g Si-rô trái cây cô đặc có 263 kcal, gồm 0,2 g đạm, 68 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Si-rô trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

200 g Si-rô trái cây cô đặc có 350 kcal, gồm 0,2 g đạm, 90 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Si-rô trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

250 g Si-rô trái cây cô đặc có 438 kcal, gồm 0,3 g đạm, 113 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003128 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ