Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 221 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 52 g 19%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 38 g —
  • Natri 10 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 38,1 mg 42%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
  • Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
  • Niacin (B3) 3,9 mg 24%
  • Axit pantothenic (B5) 2,7 mg 54%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Folate (B9) 9 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 97 mg 7%
  • Sắt 1,2 mg 6%
  • Magiê 112 mg 27%
  • Phốt pho 100 mg 8%
  • Kali 1178 mg 25%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,14 mg 15%
  • Mangan 4,7 mg 203%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2213 g52 g1,3 g
50 g50 g1111,5 g26 g0,7 g
150 g150 g3324,6 g78 g2 g
200 g200 g4426,1 g104 g2,7 g
250 g250 g5537,6 g130 g3,4 g

Câu hỏi về Nước cốt quả mâm xôi cô đặc

100 g Nước cốt quả mâm xôi cô đặc có bao nhiêu calo?

100 g Nước cốt quả mâm xôi cô đặc có 221 kcal, gồm 3 g đạm, 52 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Nước cốt quả mâm xôi cô đặc có bao nhiêu calo?

50 g Nước cốt quả mâm xôi cô đặc có 111 kcal, gồm 1,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Nước cốt quả mâm xôi cô đặc có bao nhiêu calo?

150 g Nước cốt quả mâm xôi cô đặc có 332 kcal, gồm 4,6 g đạm, 78 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Nước cốt quả mâm xôi cô đặc có bao nhiêu calo?

200 g Nước cốt quả mâm xôi cô đặc có 442 kcal, gồm 6,1 g đạm, 104 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

250 g Nước cốt quả mâm xôi cô đặc có bao nhiêu calo?

250 g Nước cốt quả mâm xôi cô đặc có 553 kcal, gồm 7,6 g đạm, 130 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168217 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ